Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa

Tiếng Anh ngành nha khoa thường rất ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Vì thế, nhiều người gặp khá nhiều khó khăn trong việc vận dụng tiếng Anh chuyên ngành vào công việc. Nếu bạn đang quan tâm hay đang làm việc trong lĩnh vực này thì hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây nhé!

1. Từ vựng chuyên ngành Nha khoa

  • Acid: axit
  • X-ray: tia X
  • Assistant: phụ tá
  • Pulp: tủy răng
  • Diploma: bằng cấp
  • Gold: vàng
  • Impacted: ảnh hương
  • Pain: đau đớn
  • Exam: kiểm tra
  • Root canal: rút tủy răng
  • Ache: đau nhức
  • Open: mở cửa
  • Decay: sâu răng
  • Caries: lỗ sâu răng
  • Abscess: mụn, nhọt
  • Inflammation: viêm
  • Cement: men răng
  • Endodontics: nội nha
  • Pull: kéo
  • Brush: bàn chải đánh răng
  • Front teeth: răng cửa
  • Correction: điều chỉnh
  • Baby teeth: răng trẻ em
  • Whiten: làm trắng
  • Insurance: bảo hiểm
  • Wisdom tooth: răng khôn
  • Sweets: đồ ngọt
Sweets
Sweets
  • Toothache: đau răng
  • Permanent teeth: răng vĩnh viễn
  • Examination: kỳ kiểm tra
  • Crown: mũ chụp răng
  • Dental: nha khoa
  • Bib: cái yếm
  • Toothpaste: kem đánh răng
  • Fluoride: fluo
  • Numb: tê
  • Dentures: răng giả
  • Medicine: dược phẩm
  • Hurt: đau đớn
  • Infection: nhiễm trùng
  • Sugar: đường
  • Health: sức khỏe
  • Suture: chỉ khâu
  • Cleaning: vệ sinh
  • Toothbrush: bàn chải đánh răng
  • Bristle: dựng lên
  • Hygienist: người chuyên vệ sinh răng miệng
  • Degree: mức độ
  • Alignment: thẳng hàng
  • Incisor: răng cưa
  • Primary teeth: răng sữa
  • Cavity: lỗ hổng
  • Instrument: dụng cụ
  • Gingivitis: sưng nướu răng
  • Nerve: dây thần kinh
  • Rubber bands: dây thun dùng để giữ khi nẹp răng
  • Toothpick: tăm xỉa răng
  • Gums: nướu
  • False teeth: răng giả
  • Bite: cắn
  • Dental school: học nha khoa
  • Amalgam: trám răng bằng amalgam
  • Laboratory: phòng thí nghiệm
  • Shot: bắn
  • Fear: sợ hãi
  • Enamel: men
  • Pyorrhea: chảy mủ
  • Injury: chấn thương
  • Bicuspid: răng hai mấu, răng trước hàm
  • Incision: đường mổ
  • Protect: bảo vệ
  • Checkup: kiểm tra
  • Injection: chích thuốc
  • Food: thực phẩm
  • Nurse: y tá
  • Oral surgery: phẫu thuật răng miệng
  • Mold: khuôn
  • Anesthesia: gây tê
  • Adult teeth: răng người lớn
  • Local anesthesia: gây tê tại chỗ
  • Appointment: cuộc hẹn
  • Chew: nhai
  • Smile: nụ cười
  • Diagnosis: chuẩn đoán
  • Orthodontist: bác sỹ chỉnh răng
  • Hygiene: vệ sinh răng miệng
  • Surgery: phẫu thuật
  • Sink: bồn rửa
  • Needle: cây kim
  • Bands: nẹp
  • Consultation: tư vấn
  • Lips: môi
  • Filling: đổ đầy
  • Braces: niềng răng
  • Jaw: hàm
  • Anesthetic: gây mê
  • Canine: răng nanh
  • Implant: cấy ghép
  • Gargle: nước súc miệng
  • Dentist: nha sỹ
  • Treatment: điều trị
  • Drill: máy khoan răng
  • Tooth: răng
  • Underbite: hàm dưới nhô ra ngoài so với hàm trên
  • Office: văn phòng
  • Mouth: miệng
  • Bridge: cầu
  • White: trắng
  • Medication: thuốc
  • Bacteria: vi khuẩn
  • Operate: hoạt động
  • Caps: chụp răng

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt mà bạn nên biết

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa

2.1. Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt được dùng ở quầy lễ tân 

  • Please take a seat: Xin mời anh/chị ngồi
  • Would you like to come through?: Mời anh/chị vào trong phòng khám
  • I’d like a check-up: Tôi muốn khám răng
  • Can I make an appointment to see the …?: Tôi có thể xin lịch hẹn gặp … được không?

2.2. Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt dùng khi thực hiện khám răng

  • I’ve chipped a tooth: Tôi bị sứt một cái răng
  • I’d like a clean and polish, please: Tôi muốn làm sạch và tráng bóng răng
  • You’ve got an abscess: Anh/chị bị áp xe
  • When did you last visit the dentist?: Lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào?
  • A little wider, please: Mở rộng thêm chút nữa
  • I’ve got toothache: Tôi bị đau răng
  • I’m going to give you an x-ray: Tôi sẽ chụp x-quang cho anh/chị
  • Can you open your mouth, please?: Anh/chị há miệng ra được không?
  • You’ve got a bit of decay in this one: Chiếc răng này của anh/chị hơi bị sâu
  • Have you had any problems?: Răng anh/chị có vấn đề gì không?
  • One of my fillings has come out: Một trong những chỗ hàn của tôi bị bong ra

2.3. Mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt dùng trong khi điều trị răng 

  • How much will it cost?: Hết bao nhiêu tiền?
  • Would you like to rinse your mouth out?: Anh/chị có muốn súc miệng không?
  • Let me know if you feel any pain: Nếu anh/chị thấy đau thì cho tôi biết
  • You need two fillings: Anh/chị cần hàn hai chỗ
  • You should make an appointment with the hygienist: Anh/chị nên hẹn gặp chuyên viên vệ sinh răng
  • I’m going to give you an injection: Tôi sẽ tiêm cho anh/chị một mũi

Trên đây chúng tôi đã cung cấp những thông tin quan trọng về nha khoa tiếng Anh là gì? Hy vọng các bạn đã có thêm nhiều kiến thức hữu ích. Bên cạnh việc quan tâm đến các kiến thức niềng răng thì cũng đừng quên lưu ý cho mình những cách chăm sóc răng miệng hiệu quả nhé!

Bình luận

Bình luận

Bài viết liên quan