Tính từ Tiếng Anh miêu tả đồ ăn

0
12
Tính từ Tiếng Anh miêu tả đồ ăn
Tính từ Tiếng Anh miêu tả đồ ăn

Bạn đã bao giờ miêu tả món ăn bằng tiếng Anh chưa? Ngoài những tính từ đơn giản như delicious, good, not good, bad,… bạn còn biết sử dụng từ nào nữa?

Miêu tả món ăn bằng tiếng Anh cũng là chủ đề thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Khi muốn giới thiệu một món ăn với vị khách nước ngoài, bạn có thể mô tả cách làm cũng như hương vị của món ăn. Chắc chắn những tính từ dùng để miêu tả món ăn bằng tiếng Anh dưới đây sẽ giúp ích cho các bạn rất nhiều trong giao tiếp.

Xem thêm bài viết liên quan:

Tính từ Tiếng Anh miêu tả đồ ăn

  • mouldy /ˈməʊldi/: bị mốc
  • creamy /ˈkriːmi/: mềm mịn như kem
  • raw /rɔː/: sống
  • yummy /ˈjʌmi/: ngon lành
  • mushy /ˈmʌʃi/: mềm xốp
  • tough /tʌf/: dai, cứng
  • bitter /ˈbɪtə/: đắng
  • skinless /ˈskɪnləs/: không có da
  • crunchy /ˈkrʌnʧi/: giòn
  • under-done /ˈʌndə-dʌn/: tái
  • tender /ˈtɛndə/: mềm
  • greasy /ˈgrisi/: ngấy mỡ
  • burnt /bɜːnt/: cháy
Burnt
Burnt
  • rotten /ˈrɒtn/: bị hỏng (hoa quả, thịt)
  • sweet /swiːt/: ngọt
  • bitter sweet /ˈbɪtə swiːt/: vừa ngọt vừa đắng
  • go off /gəʊ ɒf/: bị hỏng
  • sickly /ˈsɪkli/: mùi tanh khó chịu
  • soft /sɒft/: mềm
  • chocolaty /ˈtʃɒkləti/: có vị sô-cô-la
  • crumbly /ˈkrʌmbli/: vụn
  • minty /ˈmɪnti/: có vị bạc hà
  • buttery /ˈbʌtəri/: có vị bơ
  • unhealthy /ʌnˈhɛlθi/: không tốt cho sức khỏe
  • over-cooked /ˈəʊvə-kʊkt/: nấu quá kĩ
  • fragrant /ˈfreɪgrənt/: thơm
  • sour /ˈsaʊə/: chua
  • spicy /ˈspaɪsi/: cay
  • healthy /ˈhɛlθi/: tốt cho sức khỏe
  • hot /hɒt/: cay
  • fresh /frɛʃ/: tươi
Fresh
Fresh
  • addictive /əˈdɪktɪv/: gây nghiện
  • sugary /ˈʃʊgəri/: ngọt như đường
  • cooked /kʊkt/: chín
  • bland /blænd/: nhạt
  • crispy /krɪspi/: giòn
  • rancid /ˈrænsɪd/: bị hỏng (bơ)
  • salty /ˈsɔːlti/: mặn
  • delicious /dɪˈlɪʃəs/: rất ngon
  • savoury /ˈseɪvəri/: ngon đậm đà
  • stale /steɪl/: bị hỏng (bánh mì)
  • moist /mɔɪst/: mềm ẩm
  • tasty /teɪsti/: ngon

Chúng tôi hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn các tính từ để miêu tả về thức ăn. Hãy ra ngoài và mời một số người bạn đi ăn và cùng luyện tập tiếng Anh đi nào!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here