Từ vựng tiếng Anh về món ăn Việt Nam

0
26
Từ vựng tiếng Anh về món ăn Việt Nam
Từ vựng tiếng Anh về món ăn Việt Nam

Hàng năm, Việt Nam đón hàng triệu lượt khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới. Họ đều là những con người hứng thú với nền ẩm thực của Việt Nam. Tuy nhiên, vì rào cản ngôn ngữ mà đôi lúc các nhân viên nhà hàng không giới thiệu đúng tên món ăn quê hương mình. Đó quả là một điều đáng tiếc.

Chủ đề tiếng Anh về món ăn Việt Nam luôn là một chủ đề được nhiều người quan tâm. Bài viết sau Tienganhcaptoc.vn sẽ cung cấp cho các bạn những từ vựng tiếng Anh về món ăn Việt Nam đặc trưng nhất! Hãy cùng theo dõi nhé!

Bạn có thể xem thêm:

1. Từ vựng tiếng Anh về các món ăn hằng ngày

  • Cá kho tộ: Fish cooked with fishsauce bowl
  • Gà xào chiên sả ớt: Chicken fried with citronella
  • Tôm kho tàu: Shrimp cooked with caramel
  • Bò xào khổ qua: Tender beef fried with bitter melon
  • Sườn xào chua ngọt: Sweet and sour pork ribs
  • Cua rang muối: Grab fried on salt
  • Rùa hầm sả: Tortoise steam with citronella
  • Tiết canh: Blood pudding
Tiết canh: Blood pudding
Tiết canh: Blood pudding
  • Cua luộc bia: Crab boiled in beer
  • Cua rang me: Crab fried with tamarind
  • Bò nhúng giấm: Beef soaked in boilinig vinegar
  • Bò nướng sa tế: Beef seasoned with chili oil and broiled
  • Bò lúc lắc khoai: Beef fried chopped steaks and chips
  • Tôm lăn bột: Shrimp floured and fried
  • Đậu phụ (đậu hủ) : Tofu
  • Lẩu: Hot pot
  • Canh chua: Sweet and sour fish broth
  • Cà muối: Pickled egg plants
  • Cà pháo muối: Salted egg – plant
  • Dưa muối: Salted vegetables
Dưa muối: Salted vegetables
Dưa muối: Salted vegetables
  • Dưa cải: Cabbage pickles
  • Dưa hành: Onion pickles
  • Dưa góp: Vegetables pickles
  • Lạp xưởng: Chinese sausage
  • Xôi: Steamed sticky rice
  • Hột vịt lộn: Boiled fertilized duck egg

2. Từ vựng tiếng Anh về các món khai vị

  • Gỏi ngó sen tôm thịt: Lotus delight salad
  • Gỏi cuốn: Fresh soft summer rolls with king–prawns sage and salad wrapped in rice paper/ Summer rolls
  • Gỏi tôm thịt: Shrimp and pork salad
  • Chạo tôm: Char-grilled minced prawn on sugar canes
  • Gỏi hải sản: Seafood delight salad
  • Chả giò: Crispy Vietnamese spring rolls/ Imperial Vietnamese Spring Rolls

3. Từ vựng tiếng Anh về các loại nước chấm

  • Chao: Soya cheese
  • Nước mắm: fish sauce
  • Mắm : Sauce of macerated fish or shrimp
  • Mắm tôm: Shrimp pasty

4. Từ vựng tiếng Anh về các món bún, mì, miến

  • Phở gà: Noodle soup with sliced – chicken
  • Phở bò viên: Noodle soup with meat balls
  • Phở chín, nạm, gầu, gân, lá lách: Noodle soup with brisket, flank, tendon, fatty, and crunchy flank
  • Bún bò Huế: Hue style beef noodles
  • Miến gà : Soya noodles with chicken
  • Bún ốc: Snail rice noodles
  • Mỳ Quảng: Quang noodles
Mỳ Quảng: Quang noodles
Mỳ Quảng: Quang noodles
  • Phở cuốn: Steamed “Pho” paper rolls
  • Bún cua: Crab rice noodles
  • Bún chả: Kebab rice noodles
  • Bún thịt nướng: Charcoal grilled pork on skewers with noodles
  • Phở bò: Rice noodle soup with beef

5. Từ vựng tiếng Anh về các món cơm

  • Cơm thập cẩm: House rice platter
  • Cơm chiên: Fried rice
  • Cơm chiên Dương Châu: Yangzhou fried rice
  • Cơm hải sản: Seafood and vegetables on rice
  • Cơm cari: Curry chicken or beef sautéed with mixed vegetables over steamed rice

6. Từ vựng tiếng Anh về các món chè Việt

  • Chè đậu đỏ: Red beans sweet gruel
  • Chè trôi nước: Rice ball sweet soup
Chè trôi nước: Rice ball sweet soup
Chè trôi nước: Rice ball sweet soup
  • Chè đậu trắng với nước cốt dừa: White cow-pea with coconut gruel
  • Chè táo soạn: Sweet mung bean gruel
  • Chè chuối: Sweet banana with coconut gruel
  • Chè khoai môn với nước dừa: Sweet Taro Pudding with coconut gruel
  • Chè đậu xanh: Green beans sweet gruel
  • Chè hạt sen: Sweet lotus seed gruel
  • Chè đậu đen: Black beans sweet gruel
  • Chè khúc bạch: Khuc Bach sweet gruel
  • Chè Thái thơm ngon: Thai sweet gruel
  • Chè sắn: Cassava gruel
  • Chè ba màu: Three colored sweet gruel

7. Từ vựng tiếng Anh về các món bánh

  • Bánh trôi nước: Stuffed sticky rice balls
  • Bánh cốm: Young rice cake
  • Bánh bao: Steamed wheat flour cake
  • Bánh xèo: Pancake
  • Bánh phồng tôm: Prawn crackers
  • Bánh đậu: Soya cake
  • Bánh tôm: Shrimp in batter
  • Bánh chưng: Stuffed sticky rice cake
  • Bánh cuốn: Stuffed pancake
  • Bánh tráng: Sirdle-cake
  • Bánh dày: Round sticky rice cake

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh về món ăn Việt Nam mang nét đặc trưng nhất! Hy vọng các bạn có thể tự tin giới thiệu món ăn quê nhà đến các bạn bè năm châu nhé!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here