Tổng hợp từ cảm thán hay dùng trong tiếng Anh

Trong giao tiếp, bạn phải thể hiện cảm xúc, thái độ của mình để cuộc nói chuyện trở nên thú vị. Bởi vậy, các từ cảm thán thể hiện trực tiếp cảm xúc của người nói là những từ không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh hay ở bất kỳ ngôn ngữ nào. Vì thế, nếu bạn chập chững học Anh văn dành cho người mới bắt đầu, những từ cảm thán dưới đây là điều bạn cần phải biết. Hãy cùng Tiếng Anh Cấp tốc tham khảo ngay nhé!

Bạn có thể xem thêm một số bài viết cùng chuyên mục sau:

1. Phew! – Phù

Khi bạn hoàn thành xong bài tập, công việc, bạn thấy thật nhẹ nhàng, bạn muốn thở phào nhẹ nhõm. Vậy phải nói như thế nào để thể hiện điều đó đây. Trong tiếng Anh, từ được dùng trong trường hợp này là “Phew!” – Một cái thở phào nhẹ nhõm sau khi hoàn thành, kết thúc việc gì đó.

Ví dụ: Phew! I finally completed all my homework.

Phù! Cuối cùng tớ cũng làm xong hết bài tập về nhà rồi.    

2. Ugh! – Gớm, kinh quá!

Nhiều lúc gặp một cái gì đó đáng sợ, ghê gớm, trong tiếng Việt bạn vẫn bộc lộ bằng cách dùng những từ “Gớm quá/ Kinh quá!”. Trong tiếng Anh, các từ này được dịch thành “Ugh!”.

Ví dụ: Ugh! The taste of this fruit is too bad.

Kinh quá! Vị của loại quả này kinh dị quá.

3. Uh-huh! – Ừ ha!

Trong cuộc hội thoại, sẽ có những lúc người đối diện đưa ra những quan điểm, ý tưởng phù hợp, làm bạn rất bằng lòng. Lúc này, hãy sử dụng từ “Uh-huh!” để bày tỏ sự tán đồng của bạn.

Ví dụ: A: Believe me! They did make it fake, listen to expert’s analysis!

B: Uh-huh, sound good!

A: Tin tớ đi! Họ đã làm giả nó, hãy lắng nghe chuyên gia phân tích!

B: Ừ ha, nghe cũng được!

4. Well! – Chà

Trong tiếng Anh, từ được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên còn có “Well!”. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch thành một cái chép miệng “Chà!”

Ví dụ: Well! I never did like that!

Chà! Tôi không bao giờ làm thế!

5. Wow! – Ái chà

Đối với các tình huống, sự việc hay một ai đó làm bạn cảm thấy vừa ngạc nhiên lẫn ngưỡng mộ, hãy sử dụng từ “Wow!”. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là “Ái chà!”.

Ví dụ: Wow! You look so fantastic!

Ái chà! Trông cậu tuyệt thật đấy!

6. Hooray! – Hura!

Trong các tình huống bày tỏ sự ngạc nhiên, phấn khích, sung sướng, ngoài từ “Ah!”, bạn có thể dùng từ “Hura!”

Ví dụ: Hooray! I passed the exam!

Hura! Tớ qua kỳ thi rồi!

Từ cảm thán trong tiếng Anh
Từ cảm thán trong tiếng Anh

7. Oh! – Ồ!

Trong các tình huống bạn bị bất ngờ, ngạc nhiên, thông thường trong tiếng Việt, bạn sẽ buộc miệng “Ồ!”. Vậy trong tiếng Anh, làm thế nào để diễn tả sự ngạc nhiên ấy bằng lời đâu. Câu trả lời là dùng từ “Oh!” nhé. Âm o kéo dài trong từ này thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ tột độ của người nói đấy.

Ví dụ: Oh! I don’t think that Marry made this cake.

Ồ! Tớ không nghĩ rằng Marry đã làm cái bánh này.

8. Oops! – Úi!

Đối với các trường hợp bạn nhỡ tay gây ra lỗi lầm hay gây ra sự cố nào đó một cách bất ngờ, hãy dùng từ “Oops!” để thể hiện bạn không cố ý gây nên lỗi lầm đó.

Ví dụ: Oops! I did it again!

Úi! Tôi lại làm thế nữa rồi!

9. Ah! – A!

Trong cuộc sống muôn màu, chắc chắn đã nhiều lần bạn reo lên vì ngạc nhiên, vui mừng vì nhiều nguyên cớ, đúng chứ? Trong tiếng Anh, từ miêu tả rõ nhất cảm xúc ngạc nhiên, mừng rỡ lúc này là “Ah!” – một tiếng reo vang vui sướng.

Ví dụ: Ah! I’ve just found my pocket!

A, tôi vừa tìm thấy cái ví của tôi này.

10. Dear! – Trời đất ơi!

Sẽ có nhiều tình huống bạn bàng hoàng, ngạc nhiên hay bất ngờ vì một điều gì đó. Ví như bạn phát hiện mình đánh rới chìa khóa xe, lúc này thay vì nói “Trời đất ơi/Trời ơi!” như trong tiếng Việt, tiếng Anh sẽ có từ “Dear!”.

Ví dụ: Oh dear! I lost my car key.

Trời đất ơi! Tôi làm mất chìa khóa xe rồi.

11. My God! – Trời ơi!

Ngoài cách dùng từ “Dear!” như trên để bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ, khi giao tiếp bằng tiếng Anh, bạn còn có thể dùng từ cảm thán “My God!”. Từ này cũng là một cách để biểu lộ sự ngạc nhiên một cách tiêu cực hoặc tích cực tùy tình huống.

Ví dụ: Oh! My god! You did break your mother’s best favorite vase!

Ôi trời ơi! Em vừa làm vỡ cái lọ hoa yêu thích nhất của mẹ rồi!

My god! Unbelievable! I won a lottery!

Ôi trời ơi! Thật không thể tin nổi! Tớ đã trúng số!

12. Outchy! – Ối, á

Trong cuộc sống, đôi lúc sẽ xảy ra một vài sự cố, tai nạn khiến bạn đau đớn. Để diễn tả nỗi đau của mình lúc này, hãy dùng từ “Outchy!”

Ví dụ: Ouchy! This needle hurt me.

Ối! Cái kim này làm tớ bị đau.

Những từ cảm thán trong tiếng Anh hay dùng với nghĩa và từng văn cảnh cụ thể được chúng tôi giới thiệu ở trên hi vọng sẽ giúp các bạn biết cách sử dụng sao cho phù hợp nhất. Việc sử dụng những từ cảm thán trong tiếng Anh sẽ làm tăng sắc thái và biểu cảm, nhấn mạnh ý muốn nói và truyền tải của bạn. Vì thế các bạn nên lưu lại để áp dụng vào giao tiếp hàng ngày sao cho hiệu quả nhất! Chúc các bạn thành công!

   

Bình luận

Bình luận