Tiếng Anh chuyên ngành thủy sản

Để giúp bạn dễ dàng hơn trong ngành Thủy sản, chúng tôi đã tổng hợp cho bạn những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thủy sản giúp bạn nâng cao việc học từ vựng, biết cách dùng từ vựng chuyên ngành. Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé!

Xem thêm:

Tổng hợp từ vựng chuyên ngành Thủy Sản hay dùng

  1. aquaculture milieu: môi trường nuôi trồng thủy sản
  2. warmwater fish: cá nước ấm
  3. fingerling: cá giống
  4. fertilization : thụ tinh
  5. coldwater fish: cá nước mát
  6. coarse fish: cá giá trị thấp
  7. octopus: bạch tuộc
  8. midwater feeder: cá ăn tầng giữa
  9. bottom feeder: cá ăn đáy
  10. cannulation: ống lấy mẫu trứng cá
  11. fecundity : sức sinh sản
  12. feed dispenser: máy rải thức ăn
  13. Code of Practice for Fish and Fishery Products : quy tắc thực hành và thực hành ngành thủy sản
  14. surface feeder: cá ăn tầng mặt
  15. breeding cycle: chu kì sinh sản
  16. exuvium : lột xác, lột vỏ
  17. culture bed : bãi nuôi trồng thủy sản
  18. diet: khẩu phần ăn
  19. caviar: trứng cá muối
  20. associated fish: cá hợp đàn
  21. river basin: lưu vực song
  22. oyster: hàu
  23. heated effluent: dòng chảy nóng
  24. blood cockle: sò huyết
  25. semi-natural propagation: sinh sản nửa tự nhiên
  26. crab: cua
  27. aquafeed: thức ăn dùng trong thủy sản
  28. ecosystem: hệ sinh thái
  29. fen : vùng đầm lầy
  30. estuary: vùng cửa song
  31. Code of Conduct for Responsible Fisheries (CCRF): quy tắc ứng xử có trách nhiệm trong ngành thủy sản ( CCRF )
  32. anadromous: ngược sông để đẻ trứng
  33. herring: cá trích
  34. effluent: dòng chảy
  35. brood fish: cá bố mẹ
  36. di-hybrid : thể lai hai tính trạng
  37. earthern pond dikes: đê ao đất
  38. aquaculture economics : kinh tế nuôi trồng thủy sản
  39. scallop: sò điệp
Scallop
Scallop
  1. crayfish: tôm hùm đất/ tôm rồng
  2. berried : trứng ( trứng cá )
  3. benthos: sinh vật đáy
  4. artificial propagation: sinh sản nhân tạo
  5. tuna: cá ngừ
  6. unconfined/free aquifer: tầng ngậm nước tự do
  7. mussel : con trai
  8. squid: mực
  9. androgen : hoormon sinh dục đực/ kích thích tố đực
  10. lobster: tôm hùm
  11. trout : cá hồi
  12. soft shell crab: cua lột
  13. stingray: cá đuối
  14. confined aquifer : tầng ngậm nước trong giới hạn nhất định
  15. breeding color: dấu hiệu sinh dục thứ cấp
  16. crumbles: thức ăn viên
  17. shrimp: tôm
  18. bail : mồi
  19. diadromous: cá di cư nước mặt, nước ngọt
  20. prawn: tôm càng
  21. jellyfish: sứa
  22. eclosion : sự sinh nở ( trứng )
  23. clam: con nghêu
  24. mackerel: cá thu
  25. abalone : bào ngư

Qua bài viết trên, chúng tôi đã tổng hợp cho bạn về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thủy sản, hi vọng có thể giúp được cho bạn trong ngành Thủy sản này cũng như thêm một phần kiến thức cho bạn.

Bình luận

Bình luận

Bài viết liên quan