Từ vựng tiếng Anh về xe máy

0
13
Từ vựng tiếng Anh về xe máy
Từ vựng tiếng Anh về xe máy

Việt Nam là một trong những nước sử dụng rất nhiều xe máy. Hằng ngày bạn ra đường sẽ gặp hàng ngàn chiếc xe máy đang lưu thông, đang đậu trong bãi xe,… Vậy bạn có thắc mắc về xe máy và các bộ phận của xe máy trong tiếng Anh bao giờ chưa?

Mặc dù là một vật quen với mỗi người. Nhưng liệu mấy ai hiểu hết các bộ phận trong xe máy mình đang sử dụng? Bài viết sau sẽ cung cấp cho các bạn tên các bộ phận xe máy tiếng Anh cũng như tiếng Việt để giúp các bạn hiểu rõ về những bộ phận này nhé!

Xem thêm các bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh về bộ phận bên ngoài xe máy

  1. indicators: đèn xi nhan (số nhiều)
  2. accelerator: tay ga
  3. wing mirror: gương chiếu hậu ngoài
  4. sidelights: đèn xi nhan
  5. brake pedal: chân số
  6. clutch pedal: chân côn
  7. rear view mirror: gương chiếu hậu trong
  8. brake light: đèn phanh
  9. headlights: đèn pha (số nhiều)
  10. indicator: đèn xi nhan
  11. handbrake: phanh tay
Handbrake
Handbrake
  1. warning light: đèn cảnh báo
  2. speedometer: công tơ mét
  3. temperature gauge: đồng hồ đo nhiệt độ
  4. fuel gauge: đồng hồ đo nhiên liệu
  5. gear stick: cần số
  6. headlamps: đèn pha (số nhiều)
  7. headlamp: đèn pha
  8. steering wheel: bánh lái
  9. hazard lights: đèn báo sự cố

Từ vựng tiếng Anh về bộ phận bên trong xe máy

  1. heater: lò sưởi
  2. fuel tank: bình nhiên liệu
  3. brakes: phanh
  4. roof: mui xe
  5. number plate: biển số xe
Number plate
Number plate
  1. tow bar: thanh sắt lắp sau ô tô để kéo
  2. front seat: ghế trước
  3. roof rack: khung chở hành lý trên nóc ô tô
  4. spark plug: buji ô tô
  5. clutch: chân côn
  6. window: cửa sổ xe
  7. windscreen wiper: cần gạt nước
  8. boot: thùng xe
  9. radiator: lò sưởi
  10. aerial: ăng ten
  11. petrol tank: bình xăng
  12. battery: ắc quy
  13. exhaust: khí xả
  14. ignition: đề máy
  15. Engine: động cơ
  16. windscreen wipers: cần gạt nước (số nhiều)
  17. windscreen: kính chắn gió
  18. bonnet: nắp thùng xe
  19. gear box: hộp số
  20. child seat: ghế trẻ em
  21. dashboard: bảng đồng hồ
  22. glove compartment: ngăn chứa những đồ nhỏ
  23. exhaust pipe: ống xả
  24. passenger seat: ghế hành khách
  25. bumper: hãm xung
  26. fan belt: dây đai kéo quạt
  27. seatbelt: dây an toàn
  28. wheel: bánh xe
  29. cigarette lighter: bật lửa
  30. spare wheel: bánh xe dự phòng
  31. tyre: lốp xe
Tyre
Tyre
  1. glovebox: hộp chứa những đồ nhỏ
  2. back seat: ghế sau

Từ vựng tiếng Anh khác về xe máy

  1. manual: thủ công
  2. sat nav (viết tắt của satellite navigation): định vị vệ tinh
  3. automatic: tự động
  4. tax disc: tem biên lai đóng thuế
  5. central locking: khóa trung tâm

Hy vọng từ vựng tiếng Anh về xe máy hôm nay sẽ giúp ích được nhiều cho các bạn trong cuộc sống hằng ngày. Vừa biết thêm nhiều hơn về các bộ phận xe máy, vừa được học tiếng Anh thì thật hữu ích đúng không nào!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here