Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

0
15
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

Bạn đang làm trong ngành nhân sự? Bạn muốn tìm hiểu thêm về tiếng Anh chuyên ngành nhân sự để tiến xa hơn trong công việc? Xem ngay…

Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự là một chủ đề được nhiều người quan tâm, đặc biệt là đối với người làm trong lĩnh vực này và những người muốn đi phỏng vấn. Nếu bạn vẫn chưa biết phải bắt đầu từ đâu. Thì bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu thêm về từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh về chuyên ngành nhân sự.

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

Management
Management
  • Job envolvement: Tích cực với công việc
  • Corporate philosophy: Triết lý công ty
  • Congenial co-workers: Đồng nghiệp hợp ý
  • Layoff (n) đào thải
  • Annual adjustment: Điều chỉnh hàng năm
  • Budget: quỹ, ngân quỹ
  • Executive: chuyên viên
  • Job satisfaction: Thỏa mãn với công việc
  • Aggrieved employee : Nhân viên bị ngược đãi
  • Management: quản trị
  • Penalty: Hình phạt
  • Specific environment: Môi trường đặc thù
  • Staff/ employee: Nhân viên văn phòng
  • Violation of company rules: Vi phạm điều lệ của Công ty
  • Director: Giám đốc/ trưởng bộ phận
  • Reactive: Chống đỡ, phản ứng lại
  • Head of depart ment: Trưởng phòng
  • Retire: nghỉ hưu
  • Performance expectation: kỳ vọng hoàn thành công việc
  • Subordinate: Cấp dưới
  • Former employee: cựu nhân viên
  • Taboo: Điều cấm kỵ
  • Contractual employee: nhân viên hợp đồng
  • Wage: tiền công
  • Human resources: Ngành nhân sự
  • Proactive: Chủ động
  • Internship: Thực tập
  • Private company: Tổ chức, tập đoàn tư nhân
  • Violation of law: Vi phạm luật
  • Compensation: đền bù
  • Outstanding: Xuất sắc
  • Self appraisal: Tự đánh giá
  • Group appraisal: Đánh giá nhóm
  • Manual dexterity: Sự khéo léo của tay
  • Demanding: Đòi hỏi khắt khe
  • Corporate culture: Bầu văn hóa công ty
Corporate culture
Corporate culture
  • Adjust pay rate: điều chỉnh mức lương
  • Profesion: chuyên ngành, chuyên môn
  • Risk tolerance: Chấp nhận rủi ro
  • Pesonnel: Nhân sự/ bộ phận nhân sự
  • Temporary: Tạm thời
  • Probation period: Thời gian thử việc
  • Starting salary: Lương khởi điểm
  • Adjust : điều chỉnh
  • Pesonnel officer: Nhân viên nhân sự
  • Governmental agencies: Cơ quan nhà nước
  • Internal equity: Bình đẳng nội bộ
  • Interlligence tests: Trắc nghiện trí thông minh
  • State owned company: Công ty nhà nước
  • Commission: Hoa hồng
  • Pension: Lương hưu
  • Performance review : Đánh giá năng lực
  • Financial compensation: Đãi ngộ tài chính
  • Daily worker : công nhân làm theo công nhật
  • Pesonnel Senior officer: nhân viên có kinh nghiệm về nhân sự
  • Senior: Người có kinh nghiệm
  • Open culture: Bầu không khí văn hóa mở
  • Education assistance: Hỗ trợ học tập
  • Graduate: Sinh viên mới ra trường
  • Working hours: Giờ làm việc
  • Job rotation: Luân phiên công tác
  • Salary: tiền lương
Salary
Salary
  • Reorientation: Tái hội nhập vào môi trường làm việc
  • Self-actualization needs: Nhu cẩu thể hiện bản thân
  • Administration: quản trị
  • Balance report : cân đối chi tiêu
  • Intern: Nhân viên thực tập
  • Human resource development: phát triển nguồn nhân lực
  • Benefit: lợi nhuận
  • Supervisory style: Phong cách quản lý
  • Observation: Quan sát
  • Depart ment / Room/ Devision: Bộ phận
  • Permanent: vĩnh viễn
  • Allowance: Trợ cấp
  • Conflict: mâu thuẫn
  • Carrer employee: nhân viên biên chế
  • Import – export: xuất nhập khẩu
  • Trainee: Nhân viên thử việc
  • Job environment: môi trường làm việc
  • Pay parity: Bình đẳng tiền lương
  • Income: Thu nhập
  • Seriously: Nghiêm trọng

2. Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự
Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự
  • Administrator carde/High rank cadre: Cán bộ quản trị cấp cao
  • Contractual employee: Nhân viên hợp đồng
  • Essay method: Phương pháp đánh giá bằng văn bản tường thuật
  • Combination of methods: Tổng hợp các phương pháp
  • Finalcial managerment: Quản trị Tài chính
  • Allowances: Trợ cấp
  • Aternation Ranking method: Phương pháp xếp hạng luân phiên
  • Bottom-up approach: Phương pháp từ cấp dưới lên cấp trên
  • Comfortabe working conditions: Điều kiện làm việc thoải mái
  • Going rate/wege/ Prevailing rate Mức lương hiện hành trong Xã hội
  • Career employee: Nhân viên chính ngạch/Biên chế
  • Apprenticeship training: Đào tạo học nghề
  • Entrepreneurial: Năng động, sáng tạo
  • Behavior modeling: Mô hình ứng xử
  • Emerson efficency bonus payment: Trả lương theo hiệu năng Emerson
  • Behavioral norms: Các chuẩn mực hành vi
  • General knowledge tests Trắc nghiệm kiến thức tổng quát
  • Case study: Điển quản trị/Nghiên cứu tình huống
  • Gantt task anh Bonus payment Trả lương cơ bản cộng với tiền thưởng
  • Bureacratic: Quan liêu, bàn giấy
  • Group appraisal Đánh giá nhóm
  • Discriplinary action process: Tiến trình thi hành kỷ luật
  • Compensation equity: Bình đẳng về lương bổng và đãi ngộ
  • Appropriate status symbols: Biểu tượng địa vị phù hợp
  • Finalcial compensation: Lương bổng đãi ngộ về tài chính
  • Board interview/Panel interview: Phỏng vấn hội đồng
  • Corporate culture: Bầu văn hóa công ty
  • Adjusting pay rates: Điều chỉnh mức lương
  • Family benefits: Trợ cấp gia đình
  • Derective interview; Phỏng vấn hướng dẫn
  • Corporate philosophy: Triết lý công ty
  • Daily worker: Nhân viên công nhật
  • Envalution and follow-up : Đánh giá và theo dõi
  • Demotion: Giáng chức
  • Employment: Tuyển dụng
  • Career planning and development: Kế hoạch và phát triển nghề nghiệp (Thăng tiến nghề nghi.ệp)
  • Grievance procedure Thủ tục giải quyết khiếu nại
  • Employee stock owndership plan (ESOP): Kế hoạch cho nhân viên sở hữu cổ phần
  • Award/reward/gratification/bonus: Thưởng, tiền thưởng
  • Employee leasing: Thuê mướn Nhân viên
  • Early retirement: Về hưu sớm
  • Gain sharing payment or the halsey premium plan Kế hoạch Haley/ trả lương chia tỷ lệ tiền thưởng
  • Catorory A/Class A: Hạng A
  • Evalution of application/ Review of application : Xét đơn ứng tuyển
  • Employee behavior: Hành vi của nhân viên
  • Former employees Cựu nhân viên
  • Congenial co-workers: Đồng nghiệp hợp ý
  • Application Form: Mẫu đơn ứng tuyển
  • Annual leave: Nghỉ phép thường niên
  • Assessment of employee potential: Đánh giá tiềm năng nhân viên
  • Employee manual: Cẩm nang nhân viên
  • Development: Phát triển
  • Employee relations/Internal employee relation: Tương quan nhân sự
  • Buisiness games: Trò chơi kinh doanh
  • Entry- level proferssinals: Chuyên viên ở mức khởi điểm
  • Gross salary Lương gộp (Chưa trừ thuế)
  • Employee service: Dịch vụ công nhân viên

3. Hội thoại tiếng Anh về chuyên ngành nhân sự

Trong bài viết hội thoại tiếng Anh chuyện ngành nhân sự này, chúng tôi giới thiệu đến các bạn cách đề bạt tăng lương với phòng nhân sự.

Abigail: Hi, are you free for a quick chat? (Xin chào, anh có thời gian không, tôi muốn nói chuyện chút.)

Mark: Sure, come in, come in. Sit down. What can I do for you? (Có chứ, mời vào. Mời chị ngồi. Tôi có thể giúp gì cho chị.?)

Abigail: Okay. Well, it’s a bit difficult, but … I really feel that it’s about time that I had a pay rise. (ờ, khá khó, nhưng tôi thực sự thấy đến lúc cần yêu cầu tang lương.)

Mark: Okay and why do you feel like that? (Được rồi, chị thấy như nào về vấn đề này.)

Học bổng 5 triệu cho khóa học IELTS Cấp tốc

Abigail: Well, I have been here now for two years and in that time I’ve made good progress. I really think that I’ve grown in the job and I’ve taken on a lot of responsibility. I just think it’s time that it was recognized and my efforts were rewarded. (Tôi đã làm ở đây được 2 năm và trong thời gian này, tôi đã thăng tiến tốt. Tôi nghĩ tôi đã tiến bộ trong công việc, và tôi cũng đã đảm nhận nhiều công việc. Tôi nghĩ đây là lúc được công nhận và nỗ lực được đền đáp.)

Mark: Right. So you feel that you’re on a low salary for your current position and current responsibilities, do you? (Đúng, vì vậy chị nghĩ chị đang có mức lương thấp ở vị trí và trách nhiệm của mình đúng không?)

Abigail: Yeah, I do believe that what I’ve contributed to the department over recent months means that I should be paid more. (Đúng, tôi rất tin rằng những gì tôi đã đóng góp xứng đáng được trả cao hơn.)

Mark: Okay, well, what kind of rise would you be looking for? (Vậy thì chị muốn tăng bao nhiêu?)

Abigail: Well, you know, I think that 3% on top of the usual annual rise with inflation isn’t too much to ask. (Như anh biết đó, tôi nghĩ 3% cho mức tăng hằng năm không phải là quá cao.)

Mark: Three per cent… Hmm. Right, well, as you know, I can’t just give you a pay rise right now, just like that. I have to discuss with the other managers here. And, as you can imagine, there aren’t unlimited funds available for things like this. However, you might be pleased to hear that we are having a pay review meeting soon and I’ll make sure we discuss your request then. (3%. Được rồi, như chị biết đó, tôi chưa thể cho chị tăng lương ngay được. Tôi phải bàn với các quản lí ở đây. Không phải là không có ngân sách cho những việc như thế này. Tuy nhiên, chị cần biết chúng tôi sẽ mở một cuộc họp đề bạt và xem xét yêu cầu của chị.)

Abigail: Okay, fine. Should I put this request in writing as well? So we all have a record of this discussion? (Được rồi. Tôi có nên viết thư đề nghị không? Và các anh sẽ ghi lại buổi thảo luận chứ?)

Mark: Yes, that’d be a good idea. Email me and also copy it to human resources. (Đó là ý kiến hay. Gửi Mail cho tôi và gửi cho phòng nhân sự.)

Hy vọng những chia sẻ trên đây đã giúp ích được phần nào cho các bạn trong quá trình tìm hiểu về tiếng Anh chuyên ngành nhân sự! Nếu thấy bài viết hữu ích hãy chia sẻ cho bạn bè và người thân cùng biết nhé. Chúc các bạn học tốt!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here