Phân biệt everyday và every day dễ hiểu nhất

Phân biệt everyday và every day là chủ đề được nhiều bạn quan tâm. Nếu chỉ nhìn sơ qua, bạn sẽ thấy 2 từ này hoàn toàn tương đồng với nhau và thường xuyên mất điểm oan. Do đó, Tiếng Anh Cấp Tốc đã tổng hợp bài viết về cách dùng everyday và every day. Cùng tìm hiểu bên dưới bạn nhé.

Tìm hiểu về Everyday trong tiếng Anh

Khái niệm Everyday

Theo từ điển Collins, everyday /ˈevrideɪ/ (viết liền các chữ) được sử dụng nhằm “diễn tả sự vật, sự việc xảy ra hoặc được sử dụng mỗi ngày; một phần cơ bản của cuộc sống thường nhật, không quá thú vị hoặc khác lạ.” 

Tìm hiểu về Everyday trong tiếng Anh
Tìm hiểu về Everyday trong tiếng Anh

Everyday đóng vai trò là một tính từ. Giống như mọi tính từ khác, everyday dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng phía sau nó.

Ví dụ về Everyday:

  • I go for a run in the park every day as part of my everyday fitness routine. (Tôi chạy bộ ở công viên mỗi ngày như một phần của lịch tập thể dục hàng ngày của tôi.)
  • Brushing your teeth is an everyday task that promotes good oral hygiene. (Chải răng là một công việc hàng ngày giúp bảo vệ vệ sinh răng miệng tốt.)
  • I appreciate the everyday beauty of nature during my morning walks. (Tôi trân trọng vẻ đẹp hàng ngày của thiên nhiên trong suốt những buổi sáng dạo chơi.)
  • Learning new vocabulary words is an important part of my everyday language practice. (Học từ vựng mới là một phần quan trọng của việc luyện ngôn ngữ hàng ngày của tôi.)
  • Simple acts of kindness can brighten someone’s everyday life. (Những hành động tử tế đơn giản có thể làm cho cuộc sống hàng ngày của ai đó trở nên tươi sáng.)
  • She enjoys the everyday challenge of solving crossword puzzles. (Cô ấy thích thách thức hàng ngày trong việc giải các câu đố chữ.)

Xem thêm:

NHẬP MÃ TACT20TR - GIẢM NGAY 20.000.000đ HỌC PHÍ CHO KHOÁ HỌC IELTS CẤP TỐC HÈ
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Một số cụm từ thông dụng với Everyday

Bên dưới là một số cụm từ thông dụng thường đi với Everyday trong tiếng Anh:

  • Everyday life: Cuộc sống hàng ngày.
  • Everyday routine: Lịch trình hàng ngày.
  • Everyday activities: Hoạt động hàng ngày.
  • Everyday chores: Công việc thường ngày, việc nhà hàng ngày.
  • Everyday wear: Quần áo hàng ngày, thường mặc.
  • Everyday problems: Vấn đề hàng ngày.
  • Everyday expenses: Chi phí hàng ngày.
  • Everyday food: Thực phẩm hàng ngày.
  • Everyday conversation: Cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Everyday language: Ngôn ngữ hàng ngày, phổ biến.
  • Everyday routine: Thói quen hàng ngày.

Tìm hiểu về Every day trong tiếng Anh

Khái niệm Every day

Every day /e vrɪˈdeɪ/ (viết rời các chữ) mang ý nghĩa “mỗi ngày”. Từ này trong tiếng Anh đóng vai trò như một trạng từ chỉ tần suất trong 1 câu, thể hiện sự lặp đi lặp lại, ngày qua ngày của một hành động.

Tìm hiểu về Every day trong tiếng Anh
Tìm hiểu về Every day trong tiếng Anh

Every day được ghép bởi hai từ tách biệt – “every” và “day”. “Every” đóng vai trò như một tính từ (hay chính xác hơn là một từ hạn định (determiners)) bổ nghĩa cho “day”. 

Theo từ điển Oxford và Collins, “‘every” khi là một từ hạn định nói về tần suất sự việc xảy ra một cách đều đặn. Do đó, khi được ghép với từ day, tần suất xảy ra là tất cả những ngày trong tuần, kể cả các ngày nghỉ hay dịp lễ tết.

 Ví dụ:

  • Some students are not very interested in doing their homeworks every day. (Có vài học sinh không mấy mặn mà với việc làm bài tập về nhà mỗi ngày.)
  • People should drink about 2 litres of water every day to get healthy. (Nên uống 2 lít nước mỗi ngày để khỏe mạnh hơn.)

Everykhi ghép với một danh từ chỉ thời gian khác, chẳng hạn như day, month, year…, sẽ tạo ra từ có nghĩa tương đương như khi ghép với each: every day – each day, every month – each month, every moment – each moment. 

Ví dụ: People should drink about 2 litres of water every/each day to get healthy.

Câu đề cập đến hành động uống đủ nước mỗi ngày, và vẫn hoàn toàn không thay đổi nghĩa khi thay thế every bằng each.

Một số cụm từ thông dụng với Everyday

  • Every day: Mỗi ngày.
  • Every day of the week: Mỗi ngày trong tuần.
  • Every single day: Mỗi ngày, thậm chí cả ngày nghỉ.
  • Every day at the same time: Mỗi ngày vào cùng một thời gian.
  • Every day of my life: Mỗi ngày trong cuộc đời tôi.
  • Every day without fail: Mỗi ngày mà không bỏ lỡ.
  • Every day from dawn to dusk: Mỗi ngày từ bình minh đến hoàng hôn.
  • Every day is a new opportunity: Mỗi ngày là một cơ hội mới.
  • Every day is a gift: Mỗi ngày là một món quà.
  • Every day is a learning experience: Mỗi ngày là một trải nghiệm học hỏi.

Một số cụm từ thông dụng với Everyday

  • Every day: Mỗi ngày.
  • Every day of the week: Mỗi ngày trong tuần.
  • Every single day: Mỗi ngày, thậm chí cả ngày nghỉ.
  • Every day at the same time: Mỗi ngày vào cùng một thời gian.
  • Every day of my life: Mỗi ngày trong cuộc đời tôi.
  • Every day without fail: Mỗi ngày mà không bỏ lỡ.
  • Every day from dawn to dusk: Mỗi ngày từ bình minh đến hoàng hôn.
  • Every day is a new opportunity: Mỗi ngày là một cơ hội mới.
  • Every day is a gift: Mỗi ngày là một món quà.
Cách phân biệt everyday và every day
Cách phân biệt everyday và every day
 EverydayEvery day
Từ loạiTính từ (adj)Trạng từ (adv)
Cách phát âm/ˈevrideɪ/ /e vrɪˈdeɪ/
Ý nghĩa– Tính từ nhằm miêu tả sự vật, sự việc được sử dụng hoặc diễn ra mỗi ngày. Là một phần của cuộc sống thường ngày, không nổi bật hoặc đặc sắc.
– Dịch sang tiếng Việt có thể hiểu là “thường nhật; bình thường; thông thường”.
– Phù hợp cho các ngày trong tuần, trừ Chủ Nhật hoặc những ngày đặc biệt hoặc dịp lễ.
– Là một từ ghép giữa 2 từ every và day. Được sử dụng như một trạng từ (adv) thời gian, bổ nghĩa cho động từ (verb).
– Dịch sang tiếng Việt có thể hiểu là “mỗi ngày, hằng ngày, mọi ngày”.
– Tần suất nhằm diễn đạt hành động diễn ra là tất cả mọi ngày, không ngoại trừ một ngày nào.
Từ đồng nghĩaordinary /ˈɔːdnri/
regular /ˈreɡjələ(r)/
normal /ˈnɔːml/
commonplace /ˈkɒmənpleɪs/, …
daily /ˈdeɪli/
each day /iːtʃ deɪ/
day by day /deɪ baɪ deɪ/, … 
Ví dụFarming is a part of everyday life in the countryside. (Làm ruộng là một phần trong cuộc sống thường ngày ở vùng thôn quê.)Joana asks her boyfriend whether he loves her or not every day. (Joana đặt câu hỏi mỗi ngày rằng bạn trai cô ta có yêu cô ta hay không.)

Xem thêm:

Bài tập phân biệt Everyday và Every day

Dưới đây là một số câu hỏi trong bài tập để bạn phân biệt giữa “everyday” (mà không có khoảng trắng) và “every day” (có khoảng trắng). Hãy chọn cụm từ thích hợp và điền vào mỗi câu:

  1. She wears her _____ clothes to work.
  2. _____ he goes for a run in the morning.
  3. The _____ chores include washing dishes and doing laundry.
  4. We have to deal with _____ problems in our daily lives.
  5. His _____ language skills have improved over time.
  6. I eat chocolate _____.
  7. She goes to the gym _____.
  8. _____, the students have to attend their classes.
  9. He practices playing the piano _____.
  10. His _____ outfit consists of jeans and a T-shirt.
  11. You should brush your teeth _____.
  12. _____, I go for a walk in the park.
  13. The _____ struggles of life can be challenging.
  14. You need to remind yourself to exercise _____.
  15. The store offers _____ low prices on basic items.
  16. I try to learn something new _____.
  17. _____, we have a family dinner on Sundays.
  18. Please do your homework _____.
  19. The _____ meetings can be quite monotonous.
  20. She enjoys reading a book _____.

Đáp án:

STTĐáp án
1everyday
2Every day
3everyday
4everyday
5everyday
6every day
7every day
8Every day
9every day
10everyday
11every day
12Every Day
13everyday
14every day
15everyday
16every day
17Every Day
18every day
19every day
20everyday

Phía bên trên, Tiếng Anh Cấp Tốc vừa chia sẻ đến bạn cách phân biệt everyday và every day tiếng Anh. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với bạn. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc về Ngữ Pháp, bạn hãy theo dõi các bài viết tiếp theo của chúng tôi nhé.

Bình luận

Bình luận