Expect đi với giới từ gì? Cách dùng expect trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, expect là một động từ khá quen thuộc. Tuy vậy, không phải ai cũng nhớ chính xác được expect đi với giới từ gì, cách dùng ra sao đúng không? Vậy thì hôm nay tienganhcaptoc.vn sẽ tổng hợp tất cả kiến thức về expect, cùng tham khảo ngay bài viết bên dưới để nâng cao kiến thức nhé.

Expect là gì?

Expect là gì?
Expect là gì?

Expect là động từ có nghĩa là trông mong, trông đợi. Được dùng trong trường hợp người nói tin rằng việc nào đó sẽ xảy ra.

Phiên âm: /ɪkˈspekt/

Ví dụ:

  • Car prices are expected to rise sharply. (Giá ô tô dự kiến sẽ tăng mạnh.)
  • Mandy expects it to rain. (Mandy mong rằng trời mưa.)
  • Otis was expecting Tina yesterday. (Otis đã mong đợi Tina ngày hôm qua.)
  • Helen’s expecting an important call. (Helen đang chờ đợi một cuộc gọi quan trọng.)

Một số loại từ liên quan của Expect:

NHẬP MÃ TACT5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

expectant /ɪkˈspektənt/ (adj)
expectantly /ɪkˈspektəntli/ (adv)
expectation /ˌekspekˈteɪʃn/ (noun)

Expect đi với giới từ gì?

Expect đi với giới từ gì?
Expect đi với giới từ gì?

Expect đi với giới từ gì? Đây chính là thắc mắc nhiều của nhiều bạn đang học tiếng Anh. Mặc dù thấy nhớ nhớ nhưng lại không biết chính xác như thế nào. Vậy thì để tienganhcaptoc.vn giúp bạn nhớ sâu hơn nhé.

Expect to-V

Ví dụ:

She didn’t expect to see me. (cô ấy không mong gặp tôi.)

Các cấu trúc Expect thường dùng trong tiếng Anh

Các cấu trúc của expect là:

Subject + expect + object (ai đó tin vào điều gì đó sẽ xảy ra)

Example: She expects the exam results. (Cô ấy mong đợi kết quả thi.)

Subject + expect + to V (ai đó mong chờ sẽ làm điều gì)

Example: Eric and Harry are expecting to move to the city house. (Eric và Harry đang mong chuyển đến ngôi nhà ở thành phố.)

Subject + expect + that + S + V (ai đó mong chờ rằng điều gì…)

Example: Titus expected that his girlfriend would come back to find his. (Titus mong chờ rằng bạn gái sẽ quay lại tìm anh ta.)

Subject + expect + object + to V (ai đó mong chờ ai/ cái gì để làm gì)

Example: I expect my team to do better at this homework. (Tôi mong rằng nhóm của tôi làm tốt hơn bài tập này.)

Expect something from somebody (mong chờ điều gì từ ai đó)

Example: We expected that the guest house would have much better rooms. (Chúng tôi mong đợi rằng nhà khách sẽ có nhiều phòng tốt hơn.)

Bài viết liên quan:

Cách phân biệt Expect, Hope và Look forward to

Expect: trông đợi (trông mong điều gì đó có thể trở thành hiện thực)

Example: He’s expecting a second baby. (Anh ấy đang mong đợi một em bé thứ hai.)

Hope: hy vọng hoặc mong đợi một điều gì đó nhưng không chắc rằng nó có xảy ra hay không.

Example: Robert’s parents hope that he will get into medical school. (Bố mẹ Robert hy vọng anh ấy sẽ đỗ vào trường Y dược.)

Look forward to: mong đợi, dùng để nói đến việc chắc chắn sẽ xảy ra, và bạn cũng đang háo hức và trông chờ việc đó.

Example: Joel and Jerome look forward to tomorrow early to be taken by their parents to the water park. (Joel và Jerome trông ngóng đến ngày mai thật sớm để được ba mẹ chúng dẫn đi công viên nước.)

Bài tập vận dụng

Để giúp các bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc expect, tienganhcaptoc.vn đã gửi thêm một bài tập nhỏ để các bạn luyện tập thêm.

Đề bài: Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành các câu văn dưới đây.

I expect __ (play) badminton with you tomorrow.

They expected they will______________(buy) a potato for lunch.

Trên đây là bài viết viết tổng hợp kiến thức về expect đi với giới từ gì. Tienganhcaptoc.vn hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn nắm ngữ pháp tốt hơn. Chúc các bạn học tốt nhé!

Và đừng quên ghé thăm chuyên mục Ngữ pháp của tienganhcaptoc.vn để có thêm kiến thức ngữ pháp mỗi ngày nhé!

Bình luận

Bình luận