Tổng hợp 12 phrasal verb with turn phổ biến nhất

Chắc hẳn bạn đã từng nghe qua các cụm từ: Turn against, turn in, turn away, turn around, turn down,… Đây là các phrasal verb with turn thông dụng, được mọi người ưu tiên sử dụng trong quá trình giao tiếp tiếng Anh hay trong kỳ thi. Bên dưới, Tiếng Anh Cấp Tốc đã tổng hợp đến bạn phrasal verb đi kèm với Turn và bài tập rèn luyện.

Phrasal verb with turn trong tiếng Anh

Turn against

Phrasal verb with turn đầu tiên mà Tiếng Anh Cấp Tốc muốn giới thiệu đến với bạn đó là Turn against. Cụm động từ này có ý nghĩa đó là “bắt đầu ghét gì đó, quay lưng lại với gì đó”.

Turn against - Các phrasal verb with turn
Turn against – Các phrasal verb with turn

Một số ví dụ:

  • She turned against her best friend. (Cô quay lưng lại với người bạn thân nhất của mình).
  • The senator eventually turned against the war. (Thượng nghị sĩ cuối cùng đã quay lưng lại với chiến tranh).

Turn around

Cụm động từ Turn around cũng được sử dụng một cách phổ biến. Bên dưới là những ý nghĩa của cụm từ này mà bạn cần phải nắm:

  • Ý nghĩa 1: Tạo ra thứ gì đó thành công. 

Ví dụ: They are hoping to TURN the company AROUND with the launch of the new products. (Họ đang hi vọng công ty thành công nhờ việc vận hành những sản phẩm mới).

NHẬP MÃ TACT20TR - GIẢM NGAY 20.000.000đ HỌC PHÍ CHO KHOÁ HỌC IELTS CẤP TỐC HÈ
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Ý nghĩa 2: Hoàn thành một công việc. 

Ví dụ: We hope to be able to TURN the job AROUND and deliver the product in a few weeks. (Chúng tôi hi vọng có thể hoàn thành công việc và chuyển sản phẩm trong vài tuần nữa).

  • Ý nghĩa 3: Phản ứng theo một cách tiêu cực. 

Ví dụ: You supported the idea, so don’t TURN AROUND and condemn it now. (Bạn ủng hộ ý tưởng đó nên đừng phản ứng tiêu cực và lên án nó).

Turn away

Turn away là một trong những cụm động từ thường xuyên xuất hiện trong các bài thi: IELTS, TOEIC, THPT Quốc gia, … Turn away trong tiếng Anh có nghĩa là “không cho phép ai đó vào”.

Turn away
Turn away

Một số ví dụ:

  • The doorman TURNED him AWAY from the nightclub because he was wearing trainers. (Người gác cửa không cho phép anh ấy vào quán rượu đêm bưởi vì anh ấy đeo thẻ thành viên).
  • Hundreds of people were turned away from the stadium. (Hàng trăm người không được phép vào sân vận động).

Xem thêm:

Turn down

Turn down trong tiếng Anh có những ý nghĩa như sau:

  • Ý nghĩa 1: Giảm nhỏ âm lượng, nhiệt độ. 

Ví dụ: The room was too hot, so she TURNED the heating DOWN. (Căn phòng này quá nóng nên cô ấy giảm máy nhiệt độ đi).

  • Ý nghĩa 2: Từ chối một lời mời. 

Ví dụ: They offered her the job, but she TURNED it DOWN. (Họ yêu cầu cho cô ấy công việc nhưng cô ấy từ chối).

  • Ý nghĩa 3: Gấp nắp giường xuống để lấy chỗ để ai đó ngủ. 

Ví dụ: The hotel staff TURNED DOWN the bed and scattered flower petals on it while we was having dinner. (Nhân viên khách sạn gấp nắp giường xuống và rải cánh hoa lên đó trong khi chúng tôi ăn tối).

Turn in

Turn in cũng là phrasal verb with turn thông dụng trong tiếng Anh. Phía bên dưới là một số ý nghĩa và ví dụ về cụm động từ này:

  • Ý nghĩa 1: Đi ngủ

Ví dụ: I TURNED IN at half past eleven because I had an early start the next morning. (Tôi đi ngủ lúc bảy rưỡi bởi vì tôi phải dậy sớm sáng ngày hôm sao).

  • Ý nghĩa 2: Đăng nhập, gửi đi

Ví dụ: She TURNED IN her paper. (Cô ấy gửi giấy của cô ấy đi).

Turn into

Turn into là cụm động từ có ý nghĩa: “trưởng thành, trở thành”.

Turn into
Turn into

Một số ví dụ minh hoạ:

  • Tadpoles turn into frogs. (Nòng nọc trở thành ếch).
  • Our holiday turned into a nightmare. (Kỳ nghỉ của chúng tôi biến thành một cơn ác mộng).

Turn off

Turn off trong tiếng Anh có ý nghĩa là “tắt máy, tắt thiết bị”.

Một số ví dụ:

  • I turned the TV off and went to bed. (Tôi tắt tivi và đi ngủ).
  • Will you turn the television off, please? (Làm ơn tắt tivi đi?).

Turn on

Turn on là cụm động từ có ý nghĩa trái ngược với Turn off ở phía trên. Bên cạnh ý nghĩa đó, turn off còn được dùng với rất nhiều ý nghĩa khác trong các tình huống cụ thể.

  • Ý nghĩa 1: Khởi động máy móc

Ví dụ: I TURNED the radio ON to get the weather forecast. (Tôi bật đài radio để nghe dự báo thời tiết).

  • Ý nghĩa 2: làm ai đó vui, hứng thú

Ví dụ: He really TURNS me ON. (Anh ấy thực sự tạo niềm vui cho tôi).

  • Ý nghĩa 3: tấn công

Ví dụ: The neighbour’s dog TURNED ON me when I tried to stroke it. (Con chó nhà hàng xóm tấn công tôi khi tôi cố gắng vuốt ve nó).

Xem thêm:

Turn out

Turn out cũng là cụm động từ với turn được sử dụng phổ biến. Cụm này được sử dụng với đa dạng ý nghĩa:

  • Ý nghĩa 1: sản xuất

Ví dụ: The factory TURNS OUT three thousand units a day. (Nhà máy sản xuất ba nghìn đơn vị hàng một ngày).

  • Turn out: đưa ra kết quả không ngờ

Ví dụ: It looked as if we were going to fail, but it TURNED OUT well in the end. (Dường như là chúng tôi sẽ thất bại nhưng nó lại đưa ra một kết quả tốt bất ngờ đến cuối cùng).

  • Turn out: ngừng ánh sáng

Ví dụ: She TURNED OUT the lights and went to bed. (Cô ấy tắt hết đèn và đi ngủ).

Turn out - Các phrasal verb with turn
Turn out – Các phrasal verb with turn
  • Turn out: tham gia 

Ví dụ: Thousand TURNED OUT for the demonstration. (Hàng nghìn người đã tham vào cuộc biểu diễn).

Turn over

Phrasal verb Turn over mang ý nghĩa “cung cấp cho cơ quan chính quyền”.

  • Turn over: lật trang giấy. 

Ví dụ: You may turn over your exam papers now. (Bạn có thể lật bài kiểm tra của bạn bây giờ).

  • Turn over: trở mình hay lật người. 

Ví dụ: She turned over and went back to sleep. (Cô trở mình và ngủ tiếp).

Turn to

Turn to – Phrasal verb with Turn thông dụng trong tiếng Anh. Bên dưới là những ý nghĩa mà cụm động từ này thể hiện.

  • Ý nghĩa 1: cố gắng để giúp đỡ

Ví dụ: She had nobody to TURN TO when her husband died. (Cô ấy không có ai để giúp đỡ khi chồng cô ấy chết).

  • Ý nghĩa 2: bắt đầu một thói quen

Ví dụ: He TURNED TO drink after he lost his job. (Anh ấy bắt đầu uống rượu sau khi anh ấy mất việc).

Turn up

Turn up trong tiếng Anh được sử dụng với các ý nghĩa:

Ý nghĩa 1: xuất hiện

Ví dụ: She didn’t TURN UP for class today. (Cô ấy không xuất hiện ở lớp học hôm nay).

Ý nghĩa 2: tăng âm lượng, tăng nhiệt độ

Ví dụ: I TURNED the music UP. (Tôi tăng âm lượng nhạc lên).

Xem thêm:

Bài tập Phrasal verb với Turn có đáp án chi tiết

Cùng Tiếng Anh Cấp Tốc làm ngay những bài tập bên dưới để nắm vững ý nghĩa và cách dùng các Phrasal verb with Turn bạn nhé. Thuộc lòng những cụm động từ này sẽ giúp cho việc giao tiếp tiếng Anh của bạn hiệu quả hơn.

Phần bài tập

Bài tập 1: Điền Phrasal verb with Turn thích hợp vào chỗ trống

Turn downTurn inTurn upTurn aroundTurn to
Turned offTurned onTurned awayTurned overTurned out
Bài tập Phrasal verb với Turn có đáp án chi tiết
Bài tập Phrasal verb với Turn có đáp án chi tiết
  1. It was getting dark so he got up and________the light.
  2. These feelings of fear and helplessness may________anger.
  3. You must be tired. Why don’t you________now?
  4. The case was________to another officer.
  5. She parked outside the garage and________the engine.
  6. They tried to board a ferry but were________by the captain.
  7. After a bad period, the company is finally starting to________.
  8. “Did you accept their offer?” – “Yes, it was too good to________”.
  9. If I had not gone to visit her, things would have________differently.
  10. We don’t know how much food to prepare because we’re not sure how many people will________.

Bài tập 2: Lựa chọn đáp án chính xác nhất

1. I think we are going the wrong way. Let’s turn________.
A. out
B. around
C. up
D. in
2. The new management could not turn the company________.
A. out
B. around
C. in
D. off
3. The watchman turned us________at the door.
A. out
B. away
C. off
D. around
4. Could you turn the volume of that music________? It is too loud.
A. down
B. off
C. in
D. out
5. It was a good offer but she turned it________.
A. out
B. down
C. away
D. in
6. All students should turn their assignments________on or before Friday.
A. in
B. down
C. over
D. out

Bài tập 3: Thay thế các từ in nghiêng bằng một cụm động từ thích hợp

1. I rejected that offer because it was not profitable.

2. The house is going to be converted into a hotel.

3. Switch the radio on, I want to listen to the news.

4. The factory produces hundreds of cars every year.

5. He was evicted because he didn’t pay his rent.

6. “Empty your pockets,” said the thief.

7. The whole city assembled to welcome the hero.

8. There was a sudden swell and our boat capsized.

9. We arranged to meet at the City Hall, but he did not appear.

10. Uncle Tom decided to call it a day and went to bed.

Xem thêm:

Phần đáp án bài tập Phrasal verb Turn

Đáp án bài 1

1 – turned on2 – turn to3 – turn in4 – turned over, off5 – turned
6 – turned away7 – turn around8 – turn down9 – turned out10 – turn up

Đáp án bài 2

1 – B2 – B3 – B4 – A5 – B6 – A

Đáp án bài 3

1. turned down2. turned into3. turn on4. turns out5. turned out
6. Turn out7. turned out8. turned over9. turn up10. turned in

Bài viết bên trên, Tiếng Anh Cấp Tốc đã mang đến cho các bạn những phrasal verb with Turn thú vị. Cùng với đó, bạn còn học được ví dụ đi kèm để bạn dễ dàng nắm. Chúc bạn học tốt và chinh phục ngữ pháp tiếng Anh.

Bình luận

Bình luận