Top từ vựng tiếng Anh về đồ uống

0
12
Top từ vựng tiếng Anh về đồ uống
Top từ vựng tiếng Anh về đồ uống

Bạn biết được bao nhiêu từ vựng tiếng Anh về đồ uống? Đã bao giờ bạn vào quán coffee của nước ngoài mà lúng túng không biết gọi gì vì không hiểu menu chưa?

Tiếng Anh chủ đề về đồ uống là một trong những chủ đề quan trọng và cần thiết hiện nay. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về đồ uống qua bài viết dưới đây nhé!

Xem thêm bài viết liên quan:

1. Từ vựng tiếng Anh về đồ uống có cồn

Vodka
Vodka
  • Rum: rượu rum
  • Red wine: rượu vang đỏ
  • Cocktail: cốc tai
  • Shandy: bia pha nước chanh
  • Whisky: rượu Whisky
  • White wine: rượu vang trắng
  • Beer: bia
  • Gin: rượu gin
  • Lime cordial: rượu chanh
  • Cider: rượu táo
  • Vodka: rượu vodka
  • Ale: bia tươi
  • Champagne: sâm-panh
  • Rosé: rượu nho hồng
  • Wine: rượu vang
  • Brandy: rượu bren-đi
  • Martini: rượu mác-ti-ni
  • Sparkling wine: rượu có ga
  • Aperitif: rượu khai vị
  • Lager: bia vàng
  • Liqueur: rượu mùi

2. Từ vựng tiếng Anh về đồ uống – trà

Green tea
Green tea
  • Black tea: trà đen
  • Tea: trà (chè)
  • Iced tea: trà đá
  • Green tea: trà xanh
  • Bubble milk tea: trà sữa trân châu
  • Fruit tea: trà hoa quả
  • Herbal tea: trà thảo mộc

3. Từ vựng tiếng Anh về đồ uống – cà phê

Từ vựng tiếng Anh đồ uống về cà phê
Từ vựng tiếng Anh đồ uống về cà phê
  • Decaf coffee: cà phê lọc caffein
  • Phin coffee: cà phê phin
  • Mocha: cà phê sữa rắc bột ca-cao
  • Espresso: cà phê đen nguyên chất
  • Americano: cà phê đen pha nước
  • Latte: cà phê sữa
  • Weasel coffee: cà phê chồn
  • Cappuccino: cà phê sữa bọt
  • Egg coffee: cà phê trứng
  • Macchiato: cà phê bọt sữa
  • Coffee: cà phê

4. Từ vựng tiếng Anh về đồ uống phổ thông

Nước ngọt có gas
Nước ngọt có gas
  • Milk: sữa
  • Splash: nước ép
  • Milkshake: sữa lắc
  • Mineral water: nước khoáng
  • Smoothie: sinh tố
  • Hot chocolate: cacao nóng
  • Lemonade: nước chanh tây
  • Cola: nước cô-la
  • Water: nước
  • Juice: nước quả
  • Soda: nước ngọt có gas

5. Mẫu câu giao tiếp thường dùng

  • Hello, how can I help you? (Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?)
  • What would you like to drink? (Quý khách muốn dùng thức uống gì?)
  • Just give me a few minutes, okey. (Cho tôi vài phút, được không.)
  • Yes, I’d like a glass of orange juice, please. (Vâng, cho tôi một li nước cam ép,cảm ơn.)
  • Drink it or take – away? (Uống ở đây hay mang về.)
  • Would you like anything else? (Quý khách có muốn dùng thêm gì nữa không?)
  • Lots of ice, please. (Cho tôi nhiều đá.)
  • Here it is, enjoy your time here. (Của bạn đây, chúc bạn vui vẻ.)
  • Can I get a bill please? (Tính tiền cho tôi nhé.)
  • My pleasure, please come back soon. (Rất hân hạnh, quý khách lần sau nhớ quay lại nhé.)

Đồ uống là một chủ đề rất cơ bản và thường xuyên xuất hiện kể cả trong đời sống lẫn trong các bài học. Vậy thì không có lí do gì chúng ta lại không tìm hiểu từ vựng về chủ đề này để việc sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh trở nên hấp dẫn hơn phải không? Hãy lưu lại bài viết từ vựng tiếng Anh về đồ uống trên để học dần nhé!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here