Từ vựng tiếng Anh về thức ăn

0
14
Từ vựng tiếng Anh về thức ăn
Từ vựng tiếng Anh về thức ăn

Để có thể giao tiếp tiếng Anh về thức ăn trong nhà hàng thật trôi chảy và chuyên nghiệp thì trước hết chúng ta cần nắm chắc những từ vựng tiếng Anh về thức ăn. Bài viết sau sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng cần thiết về thức ăn trong tiếng Anh nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn khai vị

  • Baguette: bánh mì Pháp
  • Salad: món rau trộn, món gỏi
  • Bread: bánh mì
  • soup: món súp

2. Từ vựng về đồ ăn chính

  • Anchovy: cá trồng
  • Egg: trứng
  • Liver: gan
  • Sole: cá bơn
  • Duck: thịt vịt
  • Hotpot: lẩu
  • Kidneys: thận
  • Lasagne: bánh bột hấp
  • Salami: xúc xích Ý
  • Lamb: thịt cừu
  • Steak: bít tết
Steak: bít tết
Steak: bít tết
  • Chops: sườn
  • salmon: cá hồi nước mặn
  • Veal: thịt bê
  • Pork: thịt lợn
  • Chicken: thịt gà
  • Scampi: tôm rán
  • Beef: thịt bò
  • Curry: cà ri
  • Bacon: thịt muối
  • Seafood: hải sản
  • Mackerel: cá thu
  • Herring:cá trích
  • Mixed grill: món nướng thập cẩm
  • Spaghetti/ pasta: mỳ Ý
  • Tuna: cá ngừ
  • Sardine: cá mòi
  • Turkey: gà tây
  • Sausages: xúc xích
  • Cod: cá tuyết
  • Trout: cá hồi nước ngọt

3. Từ vựng về món ăn tráng miệng

  • Dessert trolley: xe để món tráng miệng
  • Tea: trà
  • Juice: nước ép trái cây
Juice: nước ép trái cây
Juice: nước ép trái cây
  • Smoothies: sinh tố
  • Wine: rượu
  • Cocktail: cốc tai
  • Biscuits: bánh quy
  • Apple pie: bánh táo
  • Ice-cream: kem
  • Yoghurt: sữa chua
  • Beer: bia
  • Cheesecake: bánh phô mai
  • Mixed fruits: trái cây đĩa

4. Từ vựng về đồ ăn nhanh

  • Chips: khoai tây chiên
  • Paté: pa-tê
  • Hamburger: bánh kẹp
  • Fish and chips: gà rán tẩm bột và khoai tây chiên, món ăn đặc trưng của Anh
  • Pizza: pizza
  • Ham: giăm bông
  • Toast: bánh mì nướng

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh về thức ăn mà bạn có thể tham khảo. Chúc các bạn học tốt!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here