Cách dùng without, except và except for trong tiếng Anh

Nhiều bạn thắc mắc về cách dùng without, except và except for khá phức tạp, hôm nay bạn hãy cùng Tienganhcaptoc bổ sung thêm kiến thức về cấu trúc và cách sử dụng without, except và except for trong tiếng Anh nhé

I. Cách dùng without trong tiếng Anh

1.1 Vai Trò Của “Without” Trong Câu

“Without” có thể được dùng trong câu như:

Giới từ (preposition hay prep) theo sau bởi một danh từ (noun) hoặc danh động từ (V-ing)

Ví dụ: He left without saying goodbye.

Anh ta rời đi mà không nói lời tạm biệt.

NHẬP MÃ TACT5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

1.2 Cách sử dụng Without trong tiếng Anh

Cách sử dụng Without trong tiếng Anh
Cách sử dụng Without trong tiếng Anh

a. Khi Nói Về Cái Gì Mà Ai Đó/Cái Gì Đó Không Có

Ví dụ: He is able to do mathematics without a calculator.

Cậu ta có thể làm toán mà không cần máy tính.

to do/manage/go without: xoay xở, tiếp tục công việc cho dù không có cái gì đó

Ví dụ: I can’t afford new trainers, so I’ll have to do without.

Tôi chẳng thể thuê được huấn luyện viên mới, do vậy tôi phải xoay xở mà không có họ.

Từ đồng nghĩa: absence, lack, loss…

b. Khi Nói Rằng Bạn Làm Gì/Không Thể Làm Gì Mà Không Có Ai/Cái Gì Đó

Ví dụ:

  • Tienganhcaptoc.vn can’t servive without readers. 
  • (Tienganhcaptoc.vn chẳng thể còn đó nếu không có độc giả.) 
  • If the others don’t want to come, we’ll go without them. 
  • (Nếu các người khác không muốn đến, chúng tôi sẽ đi mà không có họ.)

c. Không Làm Gì Hoặc Không Xảy Ra

Được sử dụng để nói rằng bạn làm điều này khi không làm một điều khác

Ví dụ: Lan closed the door without making a sound. – Lan đóng cửa không tạo ra âm thanh.

Without so much as: không làm điều gì ngay cả khi người khác thường nghĩ là sẽ làm

Ví dụ: He walked off and left me without so much as a backward glance. – Anh ta đi và chứa lại tôi mà không một lần ngoái lại.

Được sử dụng để nói điều gì không xảy ra hoặc chưa xảy ra khi một điều khác đã xảy ra rồi.

Ví dụ: The operation proceeded without any major problems. – Hoạt động đã được tiến hành mà không gặp phải hạn chế gì lớn.

d. Khi Nói Rằng Bạn Không Có Cảm Xúc Gì Đặc Biệt Khi Làm Điều Gì

Ví dụ: We began our search, but without much hope of finding anything.

Chúng tôi bắt đầu kiếm tìm mà không hi vọng nhiều sẽ phát hiện ra điều gì.

1.3 Một Số Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng “Without”

a. Không có mạo từ không xác định “a/an” sau “without” + danh từ đếm được số nhỏ

Ví dụ: How can you live without telephone nowadays? – Sai

Câu đúng: How can you live without a telephone nowadays? – Làm sao cậu sống mà không có điện thoại vào thời này được?

b. Sử dụng “Without” thay cho cụm từ “Apart from” (ngoại trừ) hay “In addition to” (bên cạnh”

Ví dụ: Without my mother tongue, I can speak two other languages. – Sai

Câu đúng: Apart from my mother tongue, I can speak English and Chinese. – Ngoài tiếng mẹ đẻ, tôi có thể nói tiếng Anh và tiếng Trung.

c. Sử dụng một từ mang nghĩa phủ định ngay sau “without”. Bản thân từ “without” đã mang nghĩa phủ định.

Ví dụ: The flight was delayed and we had to wait for five hours without nothing to eat or drink. – Sai

Câu đúng: The flight was delayed and we had to wait for five hours without anything to eat or drink. – Chuyến bay bị hoãn và chúng tôi đã phải đợi 5 tiếng đồng hồ không có thức ăn hay nước uống.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp liên quan:

Cách dùng into, to infinitive, in addition, able to, possible...trong tiếng anh
Tổng hợp Cách dùng cấu trúc Not only but also đảo ngữ trong tiếng anh
Phân biệt cách sử dụng kind of và sort of trong tiếng anh

II. Cách dùng except trong tiếng Anh

1.1 Except là gì

Except là một giới từ trong tiếng Anh có nghĩa là loại trừ, không bao gồm.

Ví dụ:

  • The museum is open daily except Monday(s). (Bảo tàng mở shop ngày không tính thứ Hai.)
  • The government has few options except to keep interest rates high. (Chính phủ có nhỏ chọn lựa không tính việc giữ lãi suất cao.)
  • It’s cool and quiet everywhere except in the kitchen. (Đó là mát mẻ và yên tĩnh tại khắp mọi nơi không tính dưới nhà bếp.)
  • Everyone was there except for Sally. (Mọi người tại đó trừ Sally.)
  • There is nothing to indicate the building’s past, except (for) the fireplace. (Không có gì để chỉ ra quá khứ của tòa nhà, không tính lò sưởi.)

Có thể sử dụng thêm giới từ for sau except để tạo ra một giới từ multi-word dưới những trường hợp. for đi sau có thể được giữ hoặc lượt đựng, điểm khác nhau độc nhất tại đây là Except + Noun không bao giờ được đặt tại đầu câu, dưới trường hợp đó, ta phải sử dụng Except for: 
Ví dụ:

  • Everyone helps her, except for Jim / except Jim (Ngoài Jim ra, người nào cũng giúp cô ấy).
  • Except for Jim, everyone helps her (không sử dụng except Jim)

2.2 Cấu trúc và cách sử dụng Except trong tiếng Anh.

Người ta thường sử dụng except (có hoặc không có “for”) sau các từ chỉ sự tổng quát, toàn thể như: all, every, no, everything, anybody, nowhere, whole…

Ví dụ:

  • She ate everything on his bowl, except (for) the onion
  • He ate the whole meal, except (for) the pieces of pork meat

Khi nào sử dụng except for và khi nào không?

Xem ví dụ:

  • The cleaning staffs cleaned all the rooms except (for) the toilet. (Except có thể xếp sau all)
  • She cleaned the house except for the toilet (nhất thiết phải có for)
  • Nobody saw he went into the house except (for) Peter and Anna (Đứng sau nobody)
  • Except for Peter and Anna, nobody saw he went into the house(Đứng trước nobody)

Không sử dụng except for trước liên từ hoặc giới từ

Xem ví dụ:

  • It’s the same everywhere except in Vietnam (not except for in…)
  • She is beautyful except when she cries (not except for when…)

Sau except sử dụng đại từ túc từ, không sử dụng đại từ chủ từ

  • Everybody came except me
  • They are all ready except her

Dùng except với động từ nguyên thể

  • She does nothing except make up all day (Cô ta chẳng làm gì không tính việc trang điểm suốt ngày)
  • He is not interested in anything except playing game (Nó chẳng thích thú cái gì ngoài trừ chơi game)

III. Cách dùng except for trong tiếng Anh

Cách dùng except for trong tiếng Anh
Cách dùng except for trong tiếng Anh

Dùng except for trước danh từ 

Ta thường sử dụng except for trước danh từ/cụm danh từ. 
Ví dụ: 
I’ve cleaned the house except for the bathroom. (Tớ vừa mới lau dọn nhà xong, chỉ còn trừ nhà vệ sinh.) 
The garden was empty except for one small bird. (Khu vườn hoàn toàn trống rỗng, chỉ không tính 1 chú chim nhỏ.) 

Except (for) khi xếp sau all, any… 

Khi xếp sau một số từ như all, any, every, no, everything, anybody, nowhere, nobody, whole thì ta thường lược chứa giới từ for 
Ví dụ: 
I’ve cleaned all the rooms except (for) the bathroom. (Tớ vừa mới lau dọn toàn bộ một số phòng, không tính nhà vệ sinh.) 
He ate everything on his plate except (for) the beans. (Anh ấy đã ăn hết mọi thứ trên đĩa chỉ còn trừ lại đậu.) 
Nobody came except (for) John and Mary. (Chẳng có người nào đến cả, không tính John và Mary.) 

Tuy nhiên ta không lược chứa for khi except for đứng trước một số từ này. 
Ví dụ: 
Except for John and Mary, nobody came. (Ngoại trừ John và Mary, chẳng có người nào đến cả.) 
KHÔNG DÙNG:  Except John and Mary, nobody came

Except (for) khi đứng trước đại từ 

Khi xếp sau except (for), ta sử dụng đại từ tân ngữ, không sử dụng đại từ chủ ngữ. 
Ví dụ: 
Everybody understood except (for) me . (Mọi người đều hiểu cả, chỉ không tính tớ.) 
KHÔNG DÙNG: Everybody understood except (for) I
We’re all ready except (for) her . (Tất cả chúng tớ đều đã sẵn sàng, không tính cô ấy.)

Tienganhcaptoc đã chia sẻ xong toàn bộ nội dung về Cách dùng without, except và except for trong tiếng Anh. Mong rằng sẽ giúp ích cho bạn. Chúc bạn thành công.

Tienganhcaptoc.vn

Bình luận

Bình luận