Cấu trúc, cách dùng Since và For trong tiếng Anh căn bản

0
28
Cấu trúc, cách dùng Since và For trong tiếng Anh căn bản
Cấu trúc, cách dùng Since và For trong tiếng Anh căn bản

Since và For thường được dùng trong thì hiện tại hoàn thành với for + một khoảng thời gian, hoặc xem xét lúc bắt đầu, giới từ dường như được sử dụng trong tất cả các thì và trả lời cho câu hỏi how long,…? với since + một khoảng thời gian thường trả lời cho câu hỏi When và dùng nhiều trong các thì hoàn thành.

Since và For là hai giới từ được dùng rất nhiều trong ngữ pháp tiếng Anh và đặc biệt trong các bài liên quan tới thi cử, về thì quá khứ đơn và các thì hoàn thành. Thế nhưng, làm thế nào để phân biệt hai giới từ này và cách dùng Since For trong từng trường hợp cụ thể? Hãy cùng tìm hiểu về cấu trúc, cách dùng Since For trong tiếng Anh cơ bản nhé.

1. Cấu trúc của Since và For

Since và For đều được sử dụng trong câu với mục đích diễn tả về mốc thời gian hay khoảng thời gian. Nhưng mỗi từ lại được sử dụng trong những trường hợp khác nhau.

Cấu trúc của Since: Since + mốc thời gian trong quá khứ (since 1990, since 80s,…)

Ví dụ: Since my roommate moved, I’ve been so lonely (Kể từ khi bạn cùng phòng của tôi dọn đi, tôi cảm thấy rất cô đơn)

Khi Since đứng giữa câu: Được dùng để chỉ 1 mốc thời gian mà sự việc, hành động xảy ra.

Ví dụ: My sister has been pregnant since March (Chị tôi bắt đầu mang thai từ tháng Ba)

Học bổng 5 triệu cho khóa học IELTS Cấp tốc

Khi Since đứng đầu câu: Được dùng để chỉ lý do hay chỉ 1 mốc thời gian (kể từ khi)

Since thường được sử dụng trong mốc thời gian, thứ, ngày tháng, năm,… (8 o’clock, Monday, 26 October, April, 2017, christmas, lunch time, we came, he got up).                                      

Ví dụ: They have been married since 2017.

Cấu trúc của For

For + khoảng thời gian

Ví dụ:

  • Three hours, five minutes, three weeks, four days, five years, ages, two months, year, a long time.
  • I play badminton for 2 hours a day.
  • I was born in 1990.

For được dùng để chỉ khoảng thời gian mà sự việc hoặc hành động diễn ra, kéo dài trong suốt khoảng thời gian đó. Khác với Since, giới từ dường như được sử dụng trong tất cả các thì và trả lời cho câu hỏi How long…?

Xem thêm: Cấu trúc và cách dùng suggest trong tiếng Anh

2. Cách dùng, phân biệt Since và For

2.1. Since + thời điểm trong quá khứ

Since: Từ khi, khi, kể từ khi

Since được sử dụng để chỉ mốc thời gian mà sự việc hoặc hành động bắt đầu xảy ra, chỉ một mốc thời gian. Thường thì sẽ trả lời cho câu hỏi When đồng thời dùng nhiều trong các thì hoàn thành.

Sau since có thể là một thời điểm cụ thể trong quá khứ mà sự việc đó bắt đầu diễn ra:

Ex: I’ve worked here since 2017. (Tôi bắt đầu làm việc tại đây từ năm 2017)

2.2. Since + thì quá khứ đơn

Ở trường hợp này, since đi kèm với một mệnh đề (clause) ở thì quá khứ đơn. Cách dùng này rất phổ biến khi phối hợp thì.

Ex: I have travelled abroad since I was 8. (Tôi đã bắt đầu du lịch nước ngoài từ khi tôi lên 8)

2.3. Since there

Since there được hiểu là “kể từ đó”.

Ex: Since there, we have never worked together again. (Kể từ đó, chúng tôi không bao giờ làm việc với nhau nữa)

2.4. Since được dùng trong câu ở các thì hoàn thành

Điều này có nghĩa là các mệnh đề chính trong câu (không chứa since) được chia ở các thì hoàn thành.

Thì hiện tại hoàn thành

Ex: I haven’t slept since last night. (Tôi đã không ngủ từ tối qua)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Ex: I have been playing this game since 7 o’clock. (Tôi đã chơi trò chơi này từ lúc 7 giờ)

Thì quá khứ hoàn thành

Ex: I was sorry when the shop moved. I had worked there since I graduated. (Tôi rất tiếc khi cửa hàng đóng cửa. Tôi đã làm việc ở đó từ khi tốt nghiệp)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Ex: I had been watching that drama every night since it started. (Tôi đã xem bộ phim đó mỗi tối từ khi nó bắt đầu chiếu)

Cách dùng, phân biệt Since và For
Cách dùng, phân biệt Since và For

2.5. Cách dùng của For

For: Khoảng, trong

Trên thực tế for dùng được với tất cả các thì. Sự khác biệt của for về khoảng thời gian được nói đến giữa các thì là: đối với thì hoàn thành hoặc quá khứ đơn, khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và có thể kéo dài đến hiện tại hoặc không, còn ở các thì còn lại, khoảng thời gian này xảy ra ở thời điểm đó.

For dùng trong thì hiện tại đơn:

  • She goes to the market for 2 hours a day. (Cô ấy đi chợ khoảng 2 tiếng mỗi ngày)

Thì hiện tại tiếp diễn

  • Mary is writing a report. (Mary đang viết bài báo cáo)

Thì hiện tại hoàn thành:

  • My grandfather has just slept for 30 minutes. (Ông nội của tôi vừa mới ngủ khoảng 30 phút)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

  • I have been reading the newspaper for 1 day. (Tôi đã đọc được 1 ngày)

Thì quá khứ:

  • Tom studied at this school for 4 years. (Tom đã học trường này khoảng 4 năm)

Thì tương lai:

  • I will attend the wedding in Can Tho for 2 days. (Tôi sẽ tham dự một đám cưới ở Cần Thơ khoảng 2 ngày)

Lưu ý:

Có thể lược bỏ for ngoại trừ trường hợp câu phủ định:

  • They’ve been together (for) 10 years. (có thể dùng hoặc không dùng for)
  • They haven’t talked for ages. (phải dùng for)
  • Với “all day” hoặc “all the time” chúng ta không dùng for

Ex: 

  • I did my project for all this month. – Câu này Sai
    I did my project for this month.  – Câu này Đúng
  • Chúng ta có thể lược bỏ for trong câu (ngoại trừ câu phủ định For được thay bằng In)

Ex: 

  • They’ve been together (for) 10 years.
  • They haven’t talked for ages.

Qua cách sử dụng trên bạn chỉ cần nhớ câu thần chú: since + mốc thời gian, for  + khoảng thời gian là chắc chắn sẽ không sai được đâu. Cách dùng của hai giới từ này rất đa dạng và khi chúng ta biết cách tận dụng, câu văn sẽ trở nên mượt mà hơn rất nhiều. 

3. Bài tập

Bài 1: Write for or since

  1.  It’s been raining … lunchtime.
  2.  Sarah has lived in Paris … 1995
  3.  Paul has lived in London … ten years.
  4.  I’m tired of waiting. We’ve been sitting here … an hour.
  5.  Kevin has been looking for a job … he left school.
  6.  I haven’t been to a party … ages
  7.  I wonder where Joe is. I haven’t seen him … last week.
  8.  Jane is away. She’s been away … Friday.
  9.  The weather is dry. It hasn’t rained … a few weeks.

Bài 2: Write sentences using the words in brackets.

  1.  A: Do you often go on holiday?

 B: (no/five years) ….

  1.  A: Do you often see Sarah?

 B: (no/about a month) No, …

  1.  A :Do you often go to the cinema?

 B: (no/a long time) …….

      4.    A: Do you often eat in restaurants?

 B: (no/ages) No, I …

Now write answers again. This time use It’s … since …

      5.   (1) No, …..

      6.   (2) No, …..

      7.   (3) ………..

      8.   (4) No, it’s ……….

Đáp án

Bài 1:
  1.  since
  2.  since
  3.  for
  4.  for
  5.  since
  6.  for
  7.  since
  8.  since
  9.  for
Bài 2:
  1. No, I haven’t gone on holiday for five years
  2. No, I haven’t seen Sarad for about a month
  3. No, I haven’t been to the cinema for a long time
  4. No, I haven’t eaten in a restaurant for ages
  5. No, it’s been five years since I had a holiday.
  6. No, it’s about a month since last Sarad
  7. No, it’s a long time since I went to the cinema
  8. No, it’s ages since I ate in a restaurant

Với bài viết về cách dùng Since và For trong tiếng Anh căn bản trên, Tiếng Anh cấp tốc hi vọng có thể giúp bạn hiểu hơn về cấu trúc, cách dùng cũng như cách nhận biết và có thể áp dụng được trong việc học tập. Nếu bạn có thắc mắc gì hãy để lại comment bên dưới, chúng tôi sẽ phản hồi cho bạn sớm nhất có thể.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here