Agree đi với giới từ gì?- 9 cách dùng và một số thành ngữ hữu ích

Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, các bạn đã rất quen thuộc khi sử dụng “Agree” để đồng ý điều gì đó. Nhưng bạn có biết động từ này còn nhiều cách sử dụng khác và tùy biến trong hoàn cảnh cũng như thay đổi cách dùng như thế nào chưa?

Có rất nhiều câu hỏi xoay quanh: Agree đi với giới từ gì? Khi nào nên sử dụng agree + to V hoặc Ving? Những khúc mắc này cũng là lý do khiến người học luôn nhầm lẫn khi dùng. Chắc hẳn bạn cũng vậy, nên bài viết hôm nay Tienganhcaptoc chia sẻ đến bạn 8 giới từ và cách dùng chúng với agree chính xác nhất.

Định nghĩa Agree

Bạn sẽ sử dụng động từ Agree khi muốn biểu đạt sự đồng ý của mình về một điều kiện/ kế hoạch của ai đó hoặc nghĩ việc này đúng và nên thực hiện

S + agree + with + Noun/ Sth

Ví dụ

  • John agreed to help his neighborhood fix the car. (John đã đồng ý giúp hàng xóm của anh ấy sửa xe.)
  • The lextutor does not agree with Mary’s opinion. (Giảng viên không đồng ý với ý kiến của Mary.)
  • I don’t agree with my mother’s suggestion. (Tôi không đồng ý với đề nghị của mẹ tôi.)

Agree đi với giới từ gì 

Giải đáp thắc mắc đầu tiên của bạn: agree đi với giới từ gì? Bên cạnh , bạn nên lưu ý những hàm nghĩa khác nhau của từng công thức nhằm nắm chắc cách dùng đúng loại động từ này vào ngữ cảnh phù hợp nhé!

NHẬP MÃ TACT20TR - GIẢM NGAY 20.000.000đ HỌC PHÍ CHO KHOÁ HỌC IELTS CẤP TỐC HÈ
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Agree đi với giới từ gì
Agree đi với giới từ gì

Agree đi với giới từ With – About

Trường hợp agree + with-about/on, cụm từ diễn tả người đồng tình với ai đó về một ý kiến, đề nghị hay một quan niệm nào đó. Cấu trúc này dùng khi bạn muốn tán thành, đồng ý kiến với người đưa ra ý kiến đó. 

Cấu trúc: 

Agree + with + somebody + about + something 

Ví dụ:

  • Almost everyone in my department agrees with Jimmy on crowdfunding. (Hầu hết mọi người trong bộ phận của tôi đồng ý với Jimmy trong việc kêu gọi vốn từ cộng đồng.)
  • Board of managers  agree with me about changing the way the new factory is operated. (Ban giám đốc đồng ý với tôi về việc thay đổi cách thức vận hành nhà máy mới.)

Agree đi với giới từ To do 

Trường hợp agree + To do, có cùng ý nghĩa đồng ý với điều gì đó, nhưng có sự khác biệt một chút là bạn dùng nó khi diễn đạt bạn đồng ý làm việc gì đó được yêu cầu.

Cấu trúc:

Agree + to + do something

Ví dụ:

  • We don’t agree to meet them tomorrow. (Chúng tôi không đồng ý gặp mặt bọn họ vào ngày mai.)
  • My family all agreed to travel next week. (Gia đình tôi đều đồng ý sẽ đi du lịch vào tuần sau.)

Agree đi với giới từ to sth

Trường hợp agree + to, cụm từ này diễn tả người nói bằng lòng, đồng ý kiến hoặc cho phép điều/sự kiện nào đó xảy ra. Trong cấu trúc này, thường có một danh từ theo sau To nhằm nêu rõ sự việc được cho phép làm.

Cấu trúc:

Agree + to + Noun (something)

Ví dụ:

  • As long as they agree to this term, we will be able to sign the contract. (Chỉ cần họ chấp nhận điều khoản này, chúng ta sẽ ký được hợp đồng.)
  • Since my friend does not agree to this plan, she will be absent. (Vì bạn tôi không đồng ý kế hoạch này nên cô ấy sẽ vắng mặt.)

Lưu ý: Bạn không dùng agree +  to Sth khi muốn diễn đạt như sau:

Sử dụng sai: We agree to this idea at some PR strategy. 

→ We agree with this idea at some PR strategy. (Chúng tôi đồng ý với một vài ý kiến trong chiến lược PR.)

Sử dụng sai: They agree to construct a subway link to the mainland.

→ They agree with constructing a subway link to the mainland. (Họ đồng tình với việc xây dựng đường ngầm liên kết với đất liền.)

Agree đi với giới từ On

Trường hợp agree + On, bạn dùng cho những thỏa thuận hoặc dàn xếp với ai đó một sự việc nào đó giúp giải quyết/ngăn chặn một số vấn đề hoặc khúc mắc xảy ra trước đó hay sắp xảy ra (bởi tác động từ một việc trước cuộc dàn xếp).

Agree + with + somebody + on + something 

Ví dụ:

  • We have agreed on the terms of the sign a contract
    (Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận về các điều khoản ký kết một hợp đồng).
  • The warring sides have agreed on an unconditional ceasefire.
    (Các bên tham chiến đã được thỏa thuận về việc ngừng bắn vô điều kiện)

Agree sth (nhiều bên)

Trường hợp agree + something, cũng mang nghĩa đồng ý, tán thành điều gì đó. Tuy nhiên, cấu trúc này chỉ sử dụng khi bạn biểu đạt sự đồng thời tán thành ý kiến của nhiều bên như số đông người, nhiều nhóm ý kiến, nhiều tổ chức. Vì vậy, nó được đặc biệt sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như đưa ra chỉ thị, hợp tác thỏa thuận hoặc quyết định triển khai điều gì đó với yêu cầu/ điều kiện nhiều người cùng tham gia.

Cấu trúc:

Agree + Noun (something)

Ví dụ:

  • The national executive committee met last week to agree the new strategy. (Ủy ban điều hành quốc gia đã họp tuần trước để thống nhất chiến lược mới.)
  • The GG corporation agreed a deal worth $600 million. (Tập đoàn GG đã đồng ý một thỏa thuận trị giá 600 triệu đô la.)

Agree đi với giới từ That

Trường hợp agree + That, cấu trúc này thường được sử dụng trong câu trần thuật gián tiếp với hàm nghĩa đồng ý một điều/sự kiện nào đó. Bạn lưu ý theo sau that là một mệnh đề

Cấu trúc:

Agree + that + S + Verb

Ví dụ:

  • She agreed that David would take his place on a business trip. (Cô ấy đồng ý rằng David sẽ lấy được chỗ của anh ấy trong chuyến đi của doanh nghiệp.)
  • We agree that our party should not begin when it rains heavily. (Chúng tôi đồng ý rằng bữa tiệc của chúng tôi không nên bắt đầu khi trời mưa to.)

Agree + WH-

Khi agree đi kèm với (liên từ) WH-, giúp diễn đạt người nói đồng tình về điều gì đó và liệu điều này có thể xảy ra hay không (thể hiện sự đồng ý tiếp tục làm một điều gì đó không rõ kế hoạch/ kết quả). Cấu trúc này thường sử dụng cho những câu tường thuật gián tiếp

Cấu trúc:

Agree + Wh + S + Verb

Ví dụ:

  • My dad and I don’t agree what to buy for mom for her birthday. (Bố tôi và tôi không đồng ý kiến với nhau trong việc mua gì tặng mẹ vào ngày sinh nhật)
  • We agreed whether to hold our wedding ceremony at the White Palace restaurant. (Chúng tôi đã thống nhất liệu có tổ chức lễ cưới của chúng tôi ở nhà hàng White Palace không.)

Things agree

Trường hợp things agree, sử dụng khi cần miêu tả nhiều vật có nhiều điểm tương đồng, mang nghĩa là giống nhau, ăn khớp, hòa hợp với nhau,.. Thông thường cấu trúc này chỉ sử dụng lên sự vật.

Cấu trúc:

Noun (something) + agree

Ví dụ:

  • We just checked the monthly report again but the numbers didn’t agree. (Chúng tôi vừa kiểm tra lại báo cáo tháng nhưng các con số không thống nhất.)
  • Judges gave 5 answers and all of them agreed. (Ban giám khảo đưa ra 5 câu trả lời và tất cả trong số đó đều khớp với nhau.)

Sth agree/not agree with sb 

Trường hợp Sth agree/not agree + with Sb, bạn sử dụng chúng để miêu tả các loại thức ăn, đồ uống nào đó có phù hợp hoặc không phù hợp với ai đó không (chia sẻ cảm nhận).

Cấu trúc:

Noun (đồ ăn, đồ uống) + agree/not agree + with somebody

Ví dụ:

  • This dessert did not agree with Jenna. She is prone to garlic allergies. (Món tráng miệng này không hợp với Jenna. Cô ấy dễ bị dị ứng tỏi .)
  • Thai food doesn’t agree with her very well. She will get pimples if I eat spicy food. (Đồ ăn Thái không hợp với cô ấy lắm. Cô  sẽ nổi mụn nếu ăn đồ ăn cay.)

Xem thêm

Những lưu ý khi dùng Agree

Một số lưu ý khi dùng agree
Một số lưu ý khi dùng agree

Động từ agree có khá nhiều cách vận dụng khác  và mang nghĩa ngữ cảnh khác nhau. Vậy nên, sau khi nắm chắc về agree đi với giới từ gì, bạn nên hiểu rõ một số lưu ý để tránh sử dụng nhầm lẫn trong giao tiếp thường ngày như sau:

  • “Đồng ý” là nghĩa chung của từng cấu trúc agree + giới từ/mệnh đề, nhưng lại có cách sử dụng và ngữ cảnh áp dụng khác nhau.
  • Tùy theo mức độ đồng ý với vấn đề nào đó, bạn có thể chọn cách sử dụng những cụm từ sau đây:
    • Partly agree: đồng ý một phần điều kiện/ câu 
    • Agree to some extent: đồng ý một số phần (từng bước/chưa hoàn thiện một số phần)
    • Couldn’t agree more: không thể đồng ý hơn nữa (hoàn toàn tán thành ý kiến)

Thành ngữ đi với Agree

Nhằm giúp đa dạng câu nói đồng ý trong giao tiếp, bạn có thể khám phá một vài thành ngữ chứa agree thú vị sau:

Idiom thú vị chứa agree
Idiom thú vị chứa agree
  • Agree to differ: chấp nhận sự khác quan điểm
  • Agree to disagree: nhượng bộ, nhịn cho qua (trong một cuộc tranh cãi)
  • Birds in their little nests agree: người sống cùng nhà phải hòa thuận với nhau

Bên cạnh đó, còn có một số idiom trong tiếng Anh đồng nghĩa với Agree như sau:

  • See eye to eye: Hoàn toàn đồng ý
  • If the shoe fits, wear it: Nếu đúng đó là sự thật, hãy chấp nhận nó
  • Truer words were never spoken: Tôi hoàn toàn đồng ý với điều bạn vừa nói.

Bài tập về Agree đi với giới từ gì

Bài tập vận dụng
Bài tập vận dụng Agree đi với giới từ gì?

Điền giới từ chính xác vào chỗ trống:

1. We couldn’t agree ______ what to eat for dinner.

2. My mother often agrees ______ my brother.

3. Their teammates have agreed ______ a venue for the football competition.

4. I think my marketing team will agree ______ all the terms in the contract.

5. My father agree ______ most things.

6. He isn’t sure that he will agree ______ their suggestions.

7. She doesn’t agree ______ killing wild animals for their fur.

8. I believe Jenna will agree ______ attend her birthday party.

Đáp án

1. on

2. with

3. on

4. to

5. on

6. with

7. with

8. to

Qua những giải đáp chi tiết về thắc mắc: Agree đi với giới từ gì? Những giải thích chi tiết về ý nghĩa từng giới từ đi với agree, ngữ cảnh sử dụng chính xác nhất cũng như lưu ý, ví dụ sát với thực tế. Tienganhcaptoc hy vọng bạn đã nắm chắc và vận dụng “trơn tru” những cụm từ thú vị này trong bài kiểm tra tiếng Anh hoặc giao tiếp hằng ngày.

Bên cạnh đó, nếu bạn còn tìm hiểu thêm về điểm ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh thì những bài chia sẻ mẹo chi tiết cùng hữu ích đang đợi bạn tại tienganhcaptoc.vn.

Bình luận

Bình luận