Phân biệt cách dùng Yet – Already – Still – Just – Since – For bạn đọc cần nhớ

Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những cấu trúc dễ gây nhầm lẫn đó là những trạng từ yet, already, still, just, since, for. Vậy làm sao để phân biệt những trạng từ này? Ý nghĩa và cách sử dụng chúng ra sao? Hãy cùng tienganhcaptoc.vn tìm hiểu bài viết Phân biệt cách dùng Yet – Already – Still – Just – Since – For bạn đọc cần nhớ để trả lời những câu hỏi trên nhé!

Phân biệt already - since - yet - still - for - just
Phân biệt already – since – yet – still – for – just

1. Hướng dẫn cách dùng Already và Yet trong tiếng Anh

Already và Yet là đều được sử dụng ở thì hiện tại hoàn thành, nhưng cách dùng Already trong tiếng Anh sẽ được sử dụng ở thể khẳng định Yet sẽ dùng ở thể phủ định.

1.1. Cách dùng Already trong tiếng Anh

 Already được hiểu rằng hành động đã kết thúc, đã hoàn thành. Bạn có thể đặt từ already vào cuối câu, hoặc trước động từ.

Cách dùng already trong tiếng Anh
Cách dùng already trong tiếng Anh

Trong câu hiện tại hoàn thành, cấu trúc câu có chứa “already” phải là:

Subject + have/has + already + past participle

Example: 

She’s already been to England once, last June.
Cô ấy đã đến Anh một lần vào tháng 6 vừa rồi

NHẬP MÃ TACT1TR - GIẢM NGAY 1.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Has Mickey already gone home?
Mickey đã về nhà chưa?

He’s finished his homework already.
Anh ấy làm xong bài tập rồi.

Her family have already discussed about the problems happening recently.
Gia đình của cô ấy đã bàn bạc về những vấn đề đã xảy ra gần đây.

1.2. Cách dùng của Yet trong tiếng Anh

Yet = until now (cho tới giờ). Chúng ta thường sử dụng yet trong thì hiện tại hoàn thành, hay sử dụng yet trong những câu phủ định (I haven’t finished yet) và trong các câu hỏi (Have you finished yet?). Yet cho thấy người nói đang chờ đợi 1 hành động nào đó sẽ xảy ra và Yet thường sẽ đứng ở cuối câu.

Example: 

She’s hungry. Is dinner ready yet?
Cô ấy đói bụng rồi. Bữa ăn dọn ra chưa?

It’s 10 o’clock and Mary hasn’t got up yet.
Đã 10 giờ mà Mary vẫn chưa dậy.

Xem thêm bài viết: Tổng hợp cách dùng Never – Ever, already, yet trong tiếng Anh

2. Hướng dẫn cách dùng Still

Still vừa có thể sử dụng trong câu khẳng định, vừa có thể sử dụng trong câu phủ định. Sau đây là hướng dẫn chi tiết cách dùng still:

2.1. Still trong câu khẳng định

Chúng ta dùng trạng từ still (vẫn) để đề cập tới hành động hay tình huống nào đó vẫn đang còn tiếp diễn, chưa thay đổi hay kết thúc.

Example: 

When I went to bed, Jane was still working.
Khi tôi đi ngủ, Jane vẫn đang làm việc.

It’s 10 o’clock and Tom is still in bed.
Đã 10 giờ rồi và Tom thì vẫn ở trên giường.

Do you still want to go to the party or have you changed your mind?
Bạn vẫn muốn tới dự bữa tiệc hay bạn đã đổi ý rồi?

Cùng so sánh ví dụ về cách sử dụng Still và Yet:

StillYet
Tommy lost his job a year ago and is still unemployed.Tommy mất việc làm năm ngoái và hiện nay vẫn thất nghiệp.Tommy lost his job a year ago and hasn’t found another job yet.Tommy mất việc làm năm ngoái và hiện nay vẫn chưa tìm được việc.
Is it still raining?Vẫn đang mưa à?Has it stopped raining yet?Trời đã tạnh mưa chưa?

2.2. Still dùng trong câu phủ định

Example: 

She said she would be here an hour ago and she still hasn’t come.
Cô ấy đã nói sẽ có mặt ở đây cách đây một giờ mà bây giờ vẫn chưa đến.

Nói như trên cũng có nghĩa gần giống như nói she hasn’t come yet. Nhưng still… not cho thấy cảm giác ngạc nhiên hay thiếu kiên nhẫn một cách rõ ràng hơn. Cùng xem một ví dụ khác:

Example: 

I wrote to him last week. He hasn’t replied yet. 
But I expect he will reply soon.
Tôi viết thư cho anh ấy tuần trước. Anh ấy vẫn chưa trả lời. 
Nhưng tôi đã chờ đợi rằng anh ấy sẽ sớm trả lời.

I wrote to him months ago and he still hasn’t replied.
He should have replied before now.
Tôi viết thư cho anh ấy mấy tháng trước vậy mà anh ấy vẫn chưa trả lời. 
Lẽ ra anh ấy phải trả lời rồi.

3. Hướng dẫn cách dùng Just trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, just có thể là tính từ, danh từ hay phó từ. Chúng ta thường gặp just đóng vai trò phó từ nhiều nhất.

3.1. Tính từ

Just có hàm nghĩa là công bằng, thích đáng, hợp lẽ phải, đúng đắn.

Example: 

I think she has just got what she deserved.
Tôi nghĩ cô ấy đã nhận được những gì mà cô ấy xứng đáng.

3.2. Danh từ (ít gặp)

The just (danh từ, số nhiều): những người công bằng

3.3. Phó từ

Đây là dạng hay gặp nhất của just. Dưới đây là cách dùng trong những tình huống thường gặp nhất.

Trường hợp 1

Được sử dụng để nói 1 ai đó vừa làm 1 việc mới gần đây và thông thường ở thì hiện tại hoàn thành hay quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ đơn. Nó thường được đứng ngay trước động từ chính.

Example: 

When you arrived, he had only just left.
Trước khi bạn đến, anh ấy vừa mới rời đi

I just saw him a moment ago.
Tôi vừa mới trông thấy anh ta

Trường hợp 2

Trong trường hợp này, Just có nghĩa là “chỉ”, đồng nghĩa với only.

Example: 

I decided to learn Japanese just for fun. 
Tôi học tiếng Nhật  chỉ để tìm niềm vui

Trường hợp 3

Just có nghĩa là: chính xác, thực sự, hoàn toàn.

Example: 

This skirt is just her size. 
Chiếc váy này vừa đúng cỡ của cô ấy

Trường hợp 4

Just as có nghĩa là không kém, ngang bằng

Example: 

She’s just as smart as her brother. 
Cô ta thông minh không kém anh trai của cô ta

Trường hợp 5

Cách dùng của Yet là sẽ theo lối mệnh lệnh để chấm dứt sự trì hoãn nhằm gây sự chú ý hoặc yêu cầu người khác làm gì một cách lịch sự.

Example: 

Just listen to what he’s saying, will you! 
Hãy nghe những gì anh ta nói đã

Trường hợp 6

Just in case: nghĩa là phòng khi có 1 điều gì đó không tốt xảy ra, thường được đặt ở cuối câu.

Example: 

You probably won’t need to call, but take his number, just in case. 
Bạn có lẽ sẽ không cần gọi đến, nhưng hãy cứ lấy số của anh ta, phòng khi cần dùng đến

Trường hợp 7

Could/might/may + just: chỉ một điều gì đó có một ít khả năng sẽ xảy ra.

Example: 

Try her home number, she might just be there. 
Thử dùng số điện thoại nhà cô ấy, cô ấy có thể ở đó

Trường hợp 8

Just: có nghĩa là đơn giản là (=simply)

Example: 

It was just an ordinary book.
Nó đơn giản là một  quyển sách bình thường

Trường hợp 9

Just có nghĩa là vừa đúng, vừa kịp lúc.

Example: 

The clock struck six just as he arrived. 
Đồng hồ điểm 6 giờ vừa lúc anh ấy đến

4. Hướng dẫn cách dùng Since trong tiếng Anh

Since được dùng để nói về thời gian mà 1 hành động, sự kiện nào đó bắt đầu xảy ra.

Cách sử dụng since
Cách sử dụng since
  • Since + thời điểm trong quá khứ

Sau since có thể là một thời điểm cụ thể trong quá khứ mà sự việc đó bắt đầu diễn ra:

Example: 

He’s worked here since 2015.
Anh ta bắt đầu làm việc tại đây từ năm 2015.

  • Since + thì quá khứ đơn

Ở trường hợp này, since đi kèm với 1 mệnh đề ở thì quá khứ đơn. 

Example: 

She has travelled abroad since she was 8.
Cô ấy đã bắt đầu du lịch nước ngoài từ khi cô ấy lên 8.

  • Since there có nghĩa  là “kể từ đó”

Example: 

Since then, we have never used the internet.
Kể từ đó, chúng tôi không bao giờ sử dụng internet.

  • Since được dùng trong câu ở các thì hoàn thành

Điều này có nghĩa là các mệnh đề chính trong câu được chia ở các thì hoàn thành.

Example:

He was sorry when the shop moved. He had worked there since I graduated.
Anh ta rất tiếc khi cửa hàng đóng cửa. Anh ấy đã làm việc ở đó từ khi tốt nghiệp.

She had been watching that drama every night since it started.
Cô ấy đã xem bộ phim đó mỗi tối từ khi nó bắt đầu chiếu.

5. Hướng dẫn cách dùng For

  • For được dùng trong câu diễn tả hành động xảy ra trong một khoảng thời gian nào đó không xác định.

Example: 

I have been sick for four days.
Tôi đã bị ốm trong suốt 4 ngày.

Trong ví dụ trên, hành động have been sick kéo dài trong khoảng thời gian là bốn ngày. Vì vậy, for được đặt ở trước four days.

  • For còn được sử dụng trong câu hỏi

Example: 

How long have you been sick? – For a whole week.
Bạn bị ốm bao lâu rồi? – Tôi bị cả tuần nay rồi.

Xem thêm các bài viết:

6. Bài tập về cách dùng Already, Still, Just, Yet, Since, For có đáp án

Tới đây bạn đã nắm rõ cách dùng của từng trạng từ Already, Still, Just, Yet, Since, For rồi phải không nào? Một lần nữa củng cố các kiến thức ở trên bằng một số bài tập ngắn dưới đây nhé!

Bài tập phân biệt Already, Still, Just, Yet, Since, For
Bài tập phân biệt Already, Still, Just, Yet, Since, For

Bài tập

Điền vào chỗ trống từ chính xác nhất

  1. I have………..seen this movie twice.
  2. We have not seen each other………..Saturday.
  3. Jack and Pauline have been married……….three years.
  4. Haven’t you done your Christmas shopping……….?
  5. Stephen has worked here……….last May.
  6. I am …………..having lunch. I will call you later. stilll
  7. Put your money away. I have………..paid the bill.
  8. I have lived in the same house……….I was born.
  9. Dad, I’m……………hungry!
  10. I have not cooked supper……….because I thought you were going to be late.
  11. Do not say anything to Mary. I have not told anyone…………
  12. Haven’t you finished your food………….? No, I am still eating mom.
  13. Do you hear the noise? The train has……….arrived.
  14. He…………goes for a walk with his dog every day.

Đáp án

  1. already
  2. since
  3. for
  4. yet
  5. since
  6. still
  7. already
  8. since
  9. still
  10. yet
  11. yet
  12. yet
  13. just
  14. still

Hy vọng sau bài viết bạn có thể biết cách sử dụng Yet – Already – Still – Just – Since – For chính xác hơn. Hãy theo dõi những bài viết của tienganhcaptoc.vn để có thêm những kiến thức tiếng Anh bổ ích khác nhé!

Bình luận

Bình luận