Tổng hợp ngữ pháp về câu mệnh lệnh – Bài tập có đáp án

Trong tiếng Anh, khi muốn yêu cầu hay sai khiến người ta làm gì thì chúng ta thường sử dụng câu mệnh lệnh (Imperative sentences). Dưới đây tienganhcaptoc.vn sẽ cung cấp những kiến thức về cách sử dụng câu mệnh lệnh và bài tập có đáp án cuối bài. Cùng tìm hiểu nhé!

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh
Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

1. Định nghĩa câu mệnh lệnh, yêu cầu

Câu mệnh lệnh là loại câu đưa ra các chỉ dẫn hoặc lời khuyên, đồng thời thể hiện một mệnh lệnh, sự sai khiến, định hướng hoặc yêu cầu. Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh còn được gọi là “jussive” hoặc “directive”. Tùy thuộc vào cách truyền đạt, một câu mệnh lệnh có thể kết thúc bằng dấu chấm than hoặc dấu chấm.

Ngoại trừ trường hợp đặc biệt, câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ. Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là người nghe, nhưng điều này không áp dụng với câu mệnh lệnh ở dạng gián tiếp.

Ví dụ:

  • Open the door, Susie. Let me in, right now!
    (Mở cửa ra, Susie. Để tôi vào đó, ngay bây giờ!)
  • Annie told Susie to open the door.
    (Annie bảo Susie mở cửa.)

Xem thêm bài viết:

2. Phân loại câu mệnh lệnh, yêu cầu

Có rất nhiều loại câu mệnh lệnh với nhiều đặc điểm ngữ pháp cần lưu ý. Dưới đây, Step Up sẽ giới thiệu các câu mệnh lệnh phổ biến, thông dụng nhất là dạng trực tiếp, gián tiếp và câu yêu cầu mệnh lệnh với let.

Phân loại câu mệnh lệnh
Phân loại câu mệnh lệnh

2.1. Câu mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp

Câu mệnh lệnh, yêu cầu thông dụng

Khi muốn người nghe thực hiện một hành động nào đó, chúng ta dùng một động từ nguyên thể mà không cần chủ ngữ. Dạng câu này là phổ biến nhất trong các dạng câu yêu cầu, mệnh lệnh và thường được lên giọng ở cuối câu.

Ví dụ:

  • It’s cold, put some more clothes on and turn off the fan.
    (Lạnh đấy, mặc thêm áo vào và tắt quạt đi.)
  • Get up and make breakfast for me!
    (Thức dậy và làm bữa sáng cho mình đi!)

Câu mệnh lệnh, yêu cầu có đối tượng chỉ định

Ở dạng câu phía trên, chủ ngữ là được ngầm hiểu là người nghe. Dạng câu đầy đủ của nó là một câu yêu cầu có đối tượng chỉ định. Chúng ta chỉ cần chỉ rõ đối tượng của mệnh lệnh là ai.

Ví dụ:

  • Students from class 6A1, move to the soccer field.
    (Học sinh lớp 6A1, di chuyển về phía sân đá bóng.)
  • Watch where you’re going, children!
    (Đi đứng cẩn thận chứ, mấy đứa!)

Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Do

Câu yêu cầu với trợ động từ “do” mang ý nghĩa nhấn mạnh vào hành động. Cấu trúc câu tương đối đơn giản, bạn chỉ cần dùng “do” với một động từ nguyên thể.

Ví dụ:

  • Do make sure you prepare the materials and finish your homework before the next class.
    (Các em nhớ chuẩn bị tài liệu và hoàn thành bài tập về nhà trước buổi học tới nhé.)
  • I know you cannot do it easily, but do try your best!
    (Tôi biết bạn không thể làm việc đó một cách dễ dàng, nhưng hãy cứ cố gắng nhất có thể nhé!)

Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Please

Để câu cầu khiến không bị nặng nề và lịch sự hơn, chúng ta có thể sử dụng từ “please” ở đầu hoặc cuối câu. “Please” có nghĩa là “làm ơn”, thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu một người lạ hoặc có vai vế cao hơn mình.

Ví dụ:

  • Please stand in line and wait for your order.
    (Làm ơn hãy xếp hàng và đợi lấy đồ của bạn.)
  • Keep silent and take notes of what’s on the board, please.
    (Làm ơn hãy giữ trật tự và ghi bài vào vở.)

Câu mệnh lệnh, yêu cầu dạng nghi vấn/câu hỏi

Khi đưa ra mệnh lệnh, người nói thường có xu hướng đặt câu yêu cầu dạng câu hỏi để đặt bớt áp lực lên người nghe. Các động từ tình thái như Can, Could, May,… thường được sử dụng trong dạng câu này. Ngoài ra, các trợ động từ như Would, Will,… cũng được dùng phổ biến để tăng mức độ lịch sự.

Ví dụ:

  • Could you show me the way to the post office?
    (Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến bưu điện được không?)
  • Would you call me tomorrow to discuss this issue again?
    (Bạn có thể gọi điện thoại cho tôi vào ngày mai để bàn lại vấn đề này được không?)

Câu mệnh lệnh, yêu cầu ở dạng phủ định

Đây là dạng tương tự như câu yêu cầu thông dụng với động từ nguyên thể, nhưng người nói không muốn người nghe làm điều gì đó.

Công thức chung:

Do + not + V

Ví dụ:

  • Do not cross the road while looking at your phone.
    (Đừng băng qua đường khi đang nhìn chằm chằm vào điện thoại.)
  • Do not forget to feed the dog today, son.
    (Đừng quên cho con cún ăn hôm nay nhé, con trai.)

2.2. Câu mệnh lệnh, yêu cầu gián tiếp

Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng khẳng định

Câu tường thuật mang nghĩa yêu cầu, đề nghị thường sử dụng các động từ như “ask”, “tell”, “order”. Tân ngữ trong dạng câu này thường được xác định rõ ràng.

Công thức chung:

S + ask/tell/order + O + to V

Ví dụ:

  • Susie asked Annie to drop by the teachers’ office with her.
    (Susie bảo Annie cùng ghé qua văn phòng giáo viên với cô.)
  • The king ordered his army to stop attacking.
    (Vị vua ra lệnh cho quân đội của ngài ngừng tấn công.)

Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng phủ định

Cấu trúc câu yêu cầu, mệnh lệnh ở dạng phủ định chỉ khác câu khẳng định ở chỗ cần thêm từ “not” vào đằng sau tân ngữ.

Công thức chung:

S + ask/tell/order + O + not + to V

Ví dụ:

  • My father told my sister not to hang out with strange people.
    (Cha tôi bảo em gái tôi không được đi chơi với người lạ.)
  • The doctor asked the patient not to leave the room until the nurse came.
    (Bác sĩ bảo bệnh nhân không được rời khỏi phòng cho đến khi y tá tới.)

2.3. Câu mệnh lệnh với let

Dạng câu này thường được dùng khi tân ngữ hay đối tượng được yêu cầu, ra lệnh trong câu không phải người nghe mà là một người khác. 

Công thức chung:

Let + O + V

Ví dụ:

  • Let me help you with your homework so you can go to bed soon.
    (Hãy để mình giúp bạn làm bài tập về nhà để bạn có thể đi ngủ sớm.)
  • Let the adults take care of this matter.
    (Hãy để người lớn lo chuyện này.)

Xem thêm bài viết:

3. Cấu trúc câu mệnh lệnh

3.1. Đối với ngôi thứ 2

Hình thức giống như nguyên mẫu không “To”-bare infinitive

Hurry! : Nhanh lên!

Wait!: Đợi đã!

Stop! : Dừng lại!

Câu phủ định, ta thêm “Do not” trước động từ.

Don’t hurry! : Đừng vội.

Trong câu mệnh lệnh, chủ từ ít được đề cập đến, nhưng ta có thể đặt một danh từ đứng cuối cụm từ

Eat your dinner, boy.
(Ăn tối đi nhóc!)

Be quiet, Tom!
(Tom, trật tự!)

Đại từ “You” ít khi được dùng, trừ khi người nói muốn tạo sự khác biệt hoặc muốn thể hiện sự thô lỗ.

You go on, I’ll wait.

Mày tiếp tục đi, tao sẽ đợi.

“Do” có thể đặt trước động từ trong những câu mệnh lệnh ở thể khẳng định

Do hurry.

Lẹ lên nào!

Do be quiet.

Trật tự!

3.2. Mệnh lệnh cách đối với ngôi thứ 1

  • Cấu trúc: “Let us (Let’s) + bare infinitive”

Let us stand together in this emergency.
Chúng ta hãy bên cạnh nhau trong trường hợp cấp bách này.

  • Câu phủ định, thêm “not” trước động từ nguyên mẫu

Let us not be alarmed by rumours.
(Chúng ta hãy đừng bị lung lay/lo âu vì tin đồn.)

  • Trong tiếng Anh-Anh thông tục, ta vẫn có thể đặt “Don’t” trước “Let’s”

Don’t let’s be alarmed by rumors.
=Let’s not be alarmed by rumors.

Don’t let’s go to that awful restaurant again.
Hãy đừng đi đến cái nhà hàng kinh khủng đó nữa.

  • Dùng Let’s để thuyết phục người nghe cùng thực hiện hành động với người nói, hoặc để thể hiện một lời gợi ý

“Let’s go to the cinema tonight”. – “Yes, let’s”
(Chúng ta hãy đi xem phim tối nay nha. – Ừ, chúng ta hãy đi.)

3.3. Đối với ngôi thứ 3

Hình thức

Let him/ her/ it/ them + Bare-infinitive (động từ nguyên mẫu không “To”).

Let them go by train.
Hãy để họ đi bằng tàu.

Cấu trúc này ít dùng trong văn phong hiện đại, thay vào đó, người ta sẽ dùng cấu trúc với:

Tobe+to +V-infinitive/ must+ V-infinitive

They are to go/must go by train.

Câu phủ định 

Let + him/her/them+not + Infinitive” ít dùng trong văn phong hiện đại, thay vào đó, người ta sẽ dùng : “must not + Infinitive/ tobe + not +to+ Infinitive

3. Bài tập câu mệnh lệnh, yêu cầu

Hãy cùng tienganhcaptoc.vn làm những bài tập vận dụng bên dưới để củng cố kiến thức trong bài viết này nhé!

Bài tập câu mệnh lệnh
Bài tập câu mệnh lệnh

Bài tập 1

Xác định câu mệnh lệnh, yêu cầu trong các câu dưới đây

  1. Move this bookshelf to the left.
  2. Today, I walked to school with my 2 bestfriends.
  3. Did you buy the vegetables I asked?
  4. Could you buy me some vegetables for dinner?
  5. Don’t make too much noise at midnight, children.
  6. She complained the children made too much noise at midnight.
  7. Do remember to write down your name on both the answer sheet and the paper test.
  8. Can you visit me when you’re off work this Sunday?
  9. Grandmother told us a story.
  10. What a lovely red dress!

Bài tập 2

Đặt 5 câu yêu cầu, mệnh lệnh.

Đáp án bài tập

Đáp án bài tập 1

Câu 1, 4, 5, 7, 8 là câu mệnh lệnh, yêu cầu.

Đáp án bài tập 2 (tham khảo)

  1. Stop playing video games and focus on work.
  2. Don’t put too much sugar in my pudding.
  3. Let the time answer our questions and concerns.
  4. The boss asked all the participants of the meeting to leave.
  5. Send her the best wishes for me and give her this gift.

Trên đây là cách sử dụng câu mệnh lệnh mà bạn nên biết. Nếu có bất kì thắc mắc nào hãy comment bên dưới để tienganhcaptoc.vn có thể hỗ trợ cho các bạn.

Bình luận

Bình luận