Cách sử dụng câu ghép trong tiếng Anh

Câu ghép trong tiếng Anh là một mảng kiến thức nhiều người bỏ qua khi học ngữ pháp. Thế nhưng nếu bạn muốn viết tiếng Anh trôi chảy hay phục vụ các kỳ thi chứng chỉ thì cần phải biết sử dụng cấu trúc này. Vậy câu ghép là gì? Có khác biệt so với tiếng Việt?

1. Định nghĩa

  • Câu ghép (Compound sentence) được cấu tạo bởi 2 hay nhiều mệnh đề độc lập (Independent clause). Các mệnh đề này thường được nối với nhau bởi liên từ (conjunction), có thể thêm dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy trước liên từ đó, hoặc các trạng từ nối.
  • Mỗi 1 mệnh đề có tầm quan trọng và đều có thể đứng một mình.

2. Các cách ghép câu

Câu ghép trong tiếng Anh
Câu ghép trong tiếng Anh

Có 3 cách để có thể kết nối các mệnh đề độc lập thành câu ghép

  • Sử dụng 1 liên từ nối
    Ví dụ: I enjoy playing tennis, but my sister enjoys playing badminton.
  • Sử dụng một trạng từ nối
    Ví dụ: I enjoy playing tennis; however, I hate playing badminton.
  • Sử dụng dấu chấm phẩy (;)
    Ví dụ: I enjoy playing tennis; I hate playing badminton

2.1. Sử dụng các liên từ (conjunction)

Trong tiếng Anh, có 7 liên từ thường dùng để nối trong câu ghép bao gồm: for, and, nor, but, or, yet, so (hay còn gọi tắt là FANBOYS)

Trong đó:

  • For: vì
  • And: và
  • Nor: (không)… lẫn….
  • But: nhưng
  • Or: hoặc
  • Yet: nhưng
  • So: vì vậy

Câu ghép sử dụng liên từ được cấu tạo như sau:

Independent clause1, + conjunction + independent clause2

  • Liên từ for: dùng để chỉ nguyên nhân
    Ví dụ:
    I never stay in that hotel, for it is really bad. (Tôi không bao giờ ở khách sạn đó vì nó quá tệ.)
  • Liên từ and: dùng để cộng thêm vào
    Ví dụ:
    I like playing the guitar and I often go to the guitar club. (Tôi thích chơi ghi-ta và tôi thường đến câu lạc bộ ghi-ta)
  • Liên từ nor: dùng để bổ sung một ý phủ định vào ý phủ định đã được nêu trước đó
    Ví dụ:
    Students don’t do homework, nor do they learn vocabulary. (Học sinh không làm bài tập về nhà cũng không học từ vựng.)
  • Liên từ but: chỉ sự mâu thuẫn
    Ví dụ:
    I studied hard, but I didn’t pass the exam. (Tôi học hành rất chăm chỉ nhưng tôi vẫn thi không đậu.)
  • Liên từ or: dùng để bổ sung một lựa chọn khác
    Ví dụ:
    You should stop smoking, or your health will be worse. (Bạn nên ngừng hút thuốc hoặc sức khỏe của bạn sẽ trở nên tệ hơn.)
  • Liên từ yet: dùng để diễn tả ý kiến trái ngược so với ý trước
    Ví dụ:
    He is rich, yet he isn’t mean. (Anh ta giàu nhưng không keo kiệt.)
  • Liên từ so: dùng để nói về một kết quả của sự việc được nhắc đến trước đó.
    Ví dụ:
    He didn’t bring a map, so he got lost. (Anh ta không mang theo bản đồ và anh ta đã bị lạc đường.)

2.2. Sử dụng các trạng từ nối (conjunctive adverbs)

  • Các mệnh đề độc lập của một câu ghép cũng có thể được kết nối bằng một các trạng từ như: Furthermore, However, Otherwise,…
  • Cần lưu ý việc đánh dấu câu khi sử dụng trạng từ nối.

Câu ghép sử dụng trạng từ nối được cấu tạo như sau:

Independent clause1; conjunctive adverb, independent clause2

  • Những trạng từ mang nghĩa tương tự “and”: Furthermore; besides; in addition to; either; also; moreover; both … and; not only … but also; as well as; …
    Ví dụ:
    My big brother is good at math; moreover, he is excellent at English. (Anh cả tôi giỏi toán, ngoài ra, anh còn rất giỏi tiếng Anh.)
  • Những trạng từ mang nghĩa tương tự “but, yet”: However; nevertheless; still; nonetheless; even so; all the same; although; even though; in spite of; despite; whereas; while; on the other hand; …
    Ví dụ:
    Mary is so fat; however, she keeps eating junk food. (Mary rất mập; tuy nhiên, cô ấy vẫn liên tục ăn đồ ăn nhanh.)
  • Những trạng từ mang nghĩa tương tự “or”: Otherwise; either … or; neither … nor; …
    Ví dụ:
    I should be in a hurry; otherwise, you will be late. (Bạn nên nhanh chân lên, nếu không bạn sẽ trễ học.)
  • Những trạng từ mang nghĩa tương tự “so”: Consequently; therefore; thus; accordingly; according to; hence; as a result of; in consequence of; …
    Ví dụ:
    He wanted to study late; therefore, he drank another cup of coffee. (Anh ta muốn học khuya; vì thế, anh ta đã thêm một cốc cà phê nữa.)

2.3. Sử dụng dấu chấm phẩy (;)

  • Các mệnh đề độc lập trong một câu ghép cũng có thể được kết nối chỉ bằng một dấu (;)
  • Kiểu câu này được sử dụng khi hai mệnh đề độc lập có quan hệ gần gũi
  • Nếu giữa chúng không có mối quan hệ gần gũi, chúng sẽ được viết tách thành hai câu đơn, tách biệt hẳn bằng dấu chấm.

Câu ghép với dấu (;) được cấu tạo như sau:

Independent Clause1; Independent Clause2

Ví dụ:
I’m making a cake; my mother is cooking for dinner. (Tôi đang làm bánh, mẹ đang nấu ăn.)

3. Bài tập

Exercise 1: Complete the sentences with the words given:
and    but    or     so    for
1. I feel tired, _____I feel weak.
2. The Japanese eat healthily, _____they live for a long time.
3. I have flu, _____I don’t feel very tired.
4. You should eat less fast food, _____you can put on weight.
5. You can go and see the doctor, _____you can go to bed now and rest.
6. The Japanese eat a lot of rice, _____they eat lots of fish, too.
7. I want to eat ice-cream, _____I have a sore throat
8. You should eat less fast food, _____you can put on weight.
9. The Americans often eat fast food, _____ many of them are overweight.
10. You can walk, _____ you can ride a bike to get there.

Exercise 2: Combine sentences, using appropriate coordinating conjunction in the box.
1. You may have an allergy. Be careful with what you eat and drink. (so)
___________________________________________________________________
2. Tom has a temperature. Tom has a sore throat. (and)
___________________________________________________________________
3. I want to buy other car. I have no money. (but)
___________________________________________________________________
4. It’s raining. I will stay at home and sleep. (so)
___________________________________________________________________
5. I pass the test. My parents took me to the cinema. (therefore)
______________________________________________________________
6. I feel sleepy. I must finish the report. (however)
______________________________________________________________
7. His shoes are worn. He has no socks. (for)
______________________________________________________________
8. I wanted to buy a set of Lego. I started to save my money. (so)
______________________________________________________________
9. I enjoy visiting many different countries. I wouldn’t want to live overseas. (yet)
______________________________________________________________
10. I couldn’t go to your party. I was tired. (for)
______________________________________________________________

4. Đáp án

Exercise 1:
1. and
2. so
3. but
4. or
5. or
6. and
7. but
8. for
9. so
10. or

Exercise 2:
1. You may have an allergy, so be careful with what you eat and drink.
2. Tom has a temperature and a sore throat.
3. I want other car but I have no money.
4. It’s raining, so I’ll stay home and read.
5. I passed the test; therefore, my parents took me to the circus.
6. I feel sleepy; however, I must finish the report.
7. His shoes are worn, for he has no socks.
8. I wanted to buy a set of Lego, so I started to save my money.
9. I enjoy visiting many different countries, yet I wouldn’t want to live overseas.
10. I couldn’t go to your party, for I was tired.

Hy vọng với những chia sẻ trên đây về câu ghép trong tiếng Anh đã giúp ích cho các bạn trong quá trình ôn tập và rèn luyện. Chúc các bạn học tốt!

Bình luận

Bình luận