Admire đi với giới từ gì? Kiến thức chi tiết về Admire 

Khi bạn muốn bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với một người nào đó, bạn sẽ lựa chọn động từ gì trong tiếng Anh? Thực tế rằng có rất nhiều sự chọn lựa, và một trong những động từ thường được sử dụng phổ biến nhất chính là “Admire”. Hãy cùng tienganhcaptoc.vn tìm hiểu chi tiết cấu trúc của động từ này cũng như tìm câu trả lời cho câu hỏi Admire đi với giới từ gì? nhé!   

Định nghĩa từ “Admire” trong tiếng Anh

Định nghĩa từ “Admire” trong tiếng Anh
Định nghĩa từ “Admire” trong tiếng Anh

Admire” thuộc từ loại động từ được hiểu đơn giản là “ngưỡng mộ, tôn trọng, kính trọng, khâm phục” một người nào đó hoặc khi bạn nhìn vào thứ gì đó và nghĩ rằng nó hấp dẫn và/hoặc ấn tượng.  

Theo Oxford Dictionary, động từ Admire được định nghĩa như sau:

  1. To respect somebody for what they have done or to respect their qualities. 

Ý nghĩa: Tôn trọng ai đó vì những gì họ đã làm hoặc tôn trọng phẩm chất của họ.

Example: 

NHẬP MÃ TACT5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Anna really admires Tommy’s enthusiasm.

Anna thực sự ngưỡng mộ sự nhiệt tình của Tommy.

  • We have to admire the way Amanda handled the situation.

Chúng ta phải ngưỡng mộ cách Amanda xử lý tình huống. 

  • Actually, Rose greatly admires and respects Evelyn. 

Trên thực tế, Rose rất ngưỡng mộ và kính trọng Evelyn.

  1. Admire something to look at something and think that it is attractive and/or impressive.

Ý nghĩa: Ngưỡng mộ một cái gì đó để nhìn vào một cái gì đó và nghĩ rằng nó hấp dẫn và/hoặc ấn tượng.

Example: 

  • William stood back to admire his handiwork.

William đứng lùi lại để chiêm ngưỡng tác phẩm của mình.

  • Diana has just been admiring the new car.

Diana vừa được chiêm ngưỡng chiếc xe hơi mới.

  • Let’s just sit and admire the view.

Hãy chỉ ngồi và chiêm ngưỡng quang cảnh thôi. 

Các loại từ của Admire

Các loại từ của Admire
Các loại từ của Admire
Từ vựngTừ loạiPhiên âmÝ nghĩa
Admire Verb/ədˈmaɪər/Ngưỡng mộ
AdmirationNoun/ˌædməˈreɪʃn/Sự khâm phục
AdmirerNoun/ədˈmaɪərər/Người ngưỡng mộ
AdmiringAdjective/ədˈmaɪərɪŋ/Ngưỡng mộ
AdmiringlyAdverb/ədˈmaɪərɪŋli/Ngưỡng mộ
AdmissibleAdjective/ədˈmɪsəbl/Chấp nhận được
AdmissibilityNoun/ədˌmɪsəˈbɪləti/Khả năng chấp nhận

Bảng các “gia đình từ” của Admire. 

Example:

  • Lai Van Sam is widely admired as a journalist.

Lại Văn Sâm được nhiều người ngưỡng mộ với tư cách là một nhà báo.

  • As a writer, Caroline is certainly worthy of admiration.

Là một nhà văn, cô ấy chắc chắn đáng được ngưỡng mộ.

  • Emma soon gained admirers in England and France.

Emma sớm nhận được sự ngưỡng mộ ở Anh và Pháp.

  • Harry played guitar to an admiring audience.

Harry chơi guitar cho một khán giả ngưỡng mộ. 

  • Evelyn gazed admiringly at her photograph.

Evelyn ngắm nhìn bức ảnh của cô một cách ngưỡng mộ.

  • The claim was not admissible under the current policy.

Yêu cầu không được chấp nhận theo chính sách hiện hành.

  • Steve’s lawyers plan to challenge the admissibility of this evidence.

Luật sư của Steve có kế hoạch thách thức sự chấp nhận của bằng chứng này.

“Admire” còn mang một ý nghĩa khác mà được người Mỹ dùng trong văn nói, đó là “khao khát”, “ao ước”…

Example:

  • Rosie admires knowing the truth.

Rosie mong ước được biết sự thật.

  • Jack admires the scholarship.

Jack khao khát có được học bổng. 

Admire đi với giới từ gì? 

Cấu trúc 1:

Subject + admire + somebody/something + for + something

Ý nghĩa: Ngưỡng mộ ai đó/cái gì đó cho một điều gì đó.

Example: 

Cambridge University is widely admired for its excellent teaching.

Trường đại học Cambridge được nhiều người ngưỡng mộ vì chất lượng giảng dạy xuất sắc.

Fiona rather admire Rita for her determination.

Fiona khá ngưỡng mộ Rita vì sự quyết tâm của cô ấy. 

Our company particularly admires Kate’s company for the best service quality.

Công ty chúng tôi đặc biệt ngưỡng mộ công ty của Kate về chất lượng dịch vụ tốt nhất.

Cấu trúc 2:

Subject + admire + somebody + for + doing something

Ý nghĩa: Ngưỡng mộ ai đó để làm một cái gì đó

Example:

We don’t agree with Market, but we admire her for sticking to her principles.

Chúng tôi không đồng ý với Market, nhưng tôi ngưỡng mộ cô ấy vì đã tuân thủ các nguyên tắc của mình.

Tommy’s team greatly admire him for building many accommodations for homeless people.

Nhóm của Tommy rất ngưỡng mộ anh ấy vì đã xây dựng nhiều chỗ ở cho người vô gia cư.

Veronica really admires Eric for doing it.

Veronica thực sự ngưỡng mộ Eric vì đã làm điều đó.

Cấu trúc 3:

Subject + admire + somebody/something

Example:

  • Catherine really admired George’s courage.

Catherine thực sự khâm phục lòng dũng cảm của George.

  • What do you most admire about Teresa?

Bạn ngưỡng mộ điều gì nhất ở Teresa?

  • She secretly admired and envied Lisa. 

Cô thầm ngưỡng mộ và ghen tị với Lisa.

Các từ/cụm đồng từ đồng nghĩa với Admire

Các từ/cụm đồng từ đồng nghĩa với Admire
Các từ/cụm đồng từ đồng nghĩa với Admire

Look up to 

Cụm động từ “Look up to” có nghĩa là “ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó”

Example:

  • Vicky’s the kind of person that everyone looks up to = Vicky’s the kind of person that everyone admires.

Vicky là kiểu người mà mọi người đều ngưỡng mộ. 

  • Please look up to the catalog and read it = Please admire the catalog and read it. Hãy tra cứu danh mục và đọc nó.
  • Marrie should look up to everybody who is older than her = Marrie should admire everybody who is older than her. 

Marie nên kính trọng tất cả những người lớn tuổi hơn cô ấy.

Respect

Danh từ “Respect” mang nghĩa là “sự tôn trọng, sự kính trọng” 

Example:

  • She soon received the respect of her colleagues = She soon received the admiration of her colleagues.

Cô ấy sớm nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp.

  • I have the utmost respect for her and her work = I have the utmost admiration for her and her work.

Tôi dành sự tôn trọng tối đa cho cô ấy và công việc của cô ấy. 

  • They feel a deep and mutual respect for each other = They feel a deep and mutual admiration for each other.

Họ cảm thấy một sự tôn trọng sâu sắc và lẫn nhau dành cho nhau.

Think highly of

Cụm từ “Think highly of” có ý nghĩa là “đánh giá cao, xem trọng một ai đó”,…

Example:

  • Why does Doris think highly of Anna so much? = Why does Doris admire Anna so much?

Tại sao Doris đánh giá cao Anna nhiều như vậy?

  • Sunny all think highly of Rus’ work = Sunny all admire Rus’s work.

Sunny đều ngưỡng mộ công việc của Rus.

  • Do you feel young people think highly of themselves? = Do you feel young people admire themselves?

Bạn có cảm thấy rằng người trẻ thường đánh giá cao chính mình?

Hold someone in high esteem

Cụm từ “Hold someone in high esteem” có ý nghĩa là “quý trọng”, “tôn trọng, kính trọng”

Example: 

  • Benny held his teacher in high esteem = Benny admires his teacher.

Benny rất kính trọng cô giáo của anh ấy. 

  • Mina’s colleagues in Washington hold her in very high esteem = Mina’s colleagues in Washington respect her. 

Các đồng nghiệp của Mina ở Washington rất quý trọng cô.

  • The older people in the village are held in high esteem because of their experience, judgment, and wisdom = The older people in the village are admired because of their experience, judgment, and wisdom.

Những người lớn tuổi trong làng được đánh giá cao vì kinh nghiệm, khả năng phán đoán và sự khôn ngoan của họ.

Hero worship

Danh từ “Hero-worship” mang nghĩa là “cảm giác ngưỡng mộ ai đó rất nhiều, tôn thờ họ”

Example: 

  • As a child, Sam hero-worshiped her father = As a child, Sam admired her father.

Khi còn nhỏ, Sam rất tôn thờ cha mình. 

  • Everyone hero-worships Vegas as a god = Everyone admires Vegas as a god.

Mọi người đều tôn thờ Vegas như một vị thần. 

  • The jazz superstars are hero-worshiped by their fans = The rock superstars are admired by their fans.

Các siêu sao nhạc jazz được người hâm mộ của họ tôn thờ như những anh hùng. 

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. Tina stood back to admire her handiwork.
  2. Tina stood back to admirable her handiwork.
  3. Tina stood back to admiration her handiwork.
  4. Tina stood back to admiring her handiwork.
  1. Steve gained the admiring of thousands of people in the world.
  2. Steve gained the admirable of thousands of people in the world.
  3. Steve gained the admire of thousands of people in the world.
  4. Steve gained the admiration of thousands of people in the world.
  1. Manny soon gained admiring in Finland and France.
  2. Manny soon gained admirable in Finland and France.
  3. Manny soon gained admire in Finland and France.
  4. Manny soon gained admirations in Finland and France.
  1. Eric gazed in admire at her broad, muscular shoulders.
  2. Eric gazed in admiration at her broad, muscular shoulders.
  3. Eric gazed in admirably at her broad, muscular shoulders.
  4. Eric gazed in admiring at her broad, muscular shoulders

Bài tập 2: Hãy điền giới từ đi với admire thích hợp vào chỗ trống

  1. Everybody held him….high regard, didn’t they?
  1. We admire him….his success in business.
  1. When Veron appears in really borrowed garb or ordinary clothes people think highly ….him. 
  1. We rather admire him….his determination.

Bài viết trên đây là về chủ đề Admire đi với giới từ gì? Kiến thức chi tiết về Admire. Tiếng Anh Cấp Tốc hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao!

Và đừng quên ghé thăm chuyên mục Ngữ pháp của tienganhcaptoc.vn để có thêm kiến thức ngữ pháp mỗi ngày nhé!

Bình luận

Bình luận